HOANG QUAN NHAT BAN INLAND GOODS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG NộI ĐịA NHậT BảN HOàNG QUâN
3
进口笔数
0
出口笔数
$158.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314946711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XW4RG6 |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | 283B Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG NỘI ĐỊA NHẬT BẢN HOÀNG QUÂN |
| 企业英文名称 | HOANG QUAN NHAT BAN INLAND GOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Cách Mạng Tháng 8, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84938787645 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $158.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Energee Inc | 日本 | 3 | $158.4K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 其他食品制剂 | ENERGEE INC | 日本 | $5.2K |
| 2024-06-26 | 其他食品制剂 | Energee Inc | 日本 | $3.7K |
| 2024-06-26 | 其他食品制剂 | ENERGEE INC | 日本 | $2.5K |
| 2024-06-26 | 其他食品制剂 | Energee Inc | 日本 | $5.1K |
| 2024-06-26 | 其他食品制剂 | ENERGEE INC | 日本 | $4.0K |
| 2024-02-27 | 其他食品制剂 | ENERGEE INC | 日本 | $60.5K |
| 2024-02-27 | 其他食品制剂 | ENERGEE INC | 日本 | $19.7K |
| 2023-06-30 | 其他食品制剂 | ENERGEE INC | 日本 | $27.3K |
| 2023-06-30 | 其他食品制剂 | ENERGEE INC | 日本 | $30.4K |