Minh Duc International Commerce Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 黄铜带材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế MINH ĐứC

68
进口笔数
1
出口笔数
$9.15M
进口金额
$30.6K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-09-17
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.06M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $275.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $354.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $142.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $214.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $242.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $218.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $550.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $842.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $404.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $159.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $983.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $203.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $444.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $354.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $172.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $227.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $159.1K · 1 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $118.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $225.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.06M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $275.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $354.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $142.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $214.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $242.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $218.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $550.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $842.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $404.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $159.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $983.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $203.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $444.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $354.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $172.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $227.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $159.1K · 1 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $118.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $225.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107880886
企查查编码QVNY1T7BEC
成立日期2017-06-08
联系地址Số 30, ngách 99/158/26 Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH ĐỨC
企业英文名称MINH DUC INTERNATIONAL COMMERCE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 30, ngách 99/158/26 Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+84982225050
邮箱minhducimexjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740921黄铜带材
740911精炼铜带
7409310.15mm以上青铜带材
740919精炼铜板
740929黄铜板片

出口

HS 编码产品
740921黄铜带材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国53$8.23M
中国11$783.8K
泰国4$128.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$30.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Poongsan Corp.韩国43$7.17M精炼铜带、黄铜带材
Lee Ku Industrial Co., Ltd.韩国8$903.7K黄铜带材、精炼铜带
Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd.中国11$783.8K黄铜带材、精炼铜带
Poongsan Corp.越南4$128.5K黄铜带材、精炼铜带
Poongsan (Lianyungang) Co., Ltd.韩国1$96.6K黄铜带材、铜合金板材
Poongsan (Shanghai) Co., Ltd.中国1$59.4K黄铜带材、精炼铜带

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Yoke Industrial (HK) Ltd.中国1$30.6K其他铜制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-150.15mm以上青铜带材NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD中国$108.2K
2026-04-150.15mm以上青铜带材NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD中国$108.2K
2026-04-010.15mm以上青铜带材NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD中国$4.5K
2026-04-010.15mm以上青铜带材NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD中国$4.5K
2026-02-09精炼铜板NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD中国$33.8K
2026-02-09黄铜板片NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD中国$25.5K
2026-02-09黄铜板片NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD中国$25.2K
2026-02-09精炼铜板NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD中国$33.9K
2025-11-10黄铜带材LEE KU INDUSTRIAL CO LTD韩国$14.0K
2025-11-10黄铜带材LEE KU INDUSTRIAL CO LTD韩国$46.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-17黄铜带材STAR YOKE INDUSTRIAL (HK) LTD中国香港$1.3K
2025-09-17黄铜带材STAR YOKE INDUSTRIAL (HK) LTD中国香港$1.9K
2025-09-17黄铜带材STAR YOKE INDUSTRIAL (HK) LTD中国香港$785
2025-09-17黄铜带材STAR YOKE INDUSTRIAL (HK) LTD中国香港$3.3K
2025-09-17黄铜带材STAR YOKE INDUSTRIAL (HK) LTD中国香港$8.8K
2025-09-17黄铜带材STAR YOKE INDUSTRIAL (HK) LTD中国香港$9.4K
2025-09-17黄铜带材STAR YOKE INDUSTRIAL (HK) LTD中国香港$4.0K
2025-09-17黄铜带材STAR YOKE INDUSTRIAL (HK) LTD中国香港$977

相关企业 · 同类产品

Minh Duc International Commerce Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →