Minh Duc International Commerce Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 黄铜带材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế MINH ĐứC
68
进口笔数
1
出口笔数
$9.15M
进口金额
$30.6K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-09-17
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107880886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1T7BEC |
| 成立日期 | 2017-06-08 |
| 联系地址 | Số 30, ngách 99/158/26 Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC INTERNATIONAL COMMERCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30, ngách 99/158/26 Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84982225050 |
| 邮箱 | minhducimexjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740921 | 黄铜带材 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 740931 | 0.15mm以上青铜带材 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 740929 | 黄铜板片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740921 | 黄铜带材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $8.23M |
| 中国 | 11 | $783.8K |
| 泰国 | 4 | $128.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $30.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poongsan Corp. | 韩国 | 43 | $7.17M | 精炼铜带、黄铜带材 |
| Lee Ku Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $903.7K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $783.8K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Poongsan Corp. | 越南 | 4 | $128.5K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Poongsan (Lianyungang) Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $96.6K | 黄铜带材、铜合金板材 |
| Poongsan (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.4K | 黄铜带材、精炼铜带 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Yoke Industrial (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $30.6K | 其他铜制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 0.15mm以上青铜带材 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $108.2K |
| 2026-04-15 | 0.15mm以上青铜带材 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $108.2K |
| 2026-04-01 | 0.15mm以上青铜带材 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-01 | 0.15mm以上青铜带材 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-09 | 精炼铜板 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-02-09 | 黄铜板片 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-02-09 | 黄铜板片 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-02-09 | 精炼铜板 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2025-11-10 | 黄铜带材 | LEE KU INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2025-11-10 | 黄铜带材 | LEE KU INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $46.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 黄铜带材 | STAR YOKE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2025-09-17 | 黄铜带材 | STAR YOKE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2025-09-17 | 黄铜带材 | STAR YOKE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国香港 | $785 |
| 2025-09-17 | 黄铜带材 | STAR YOKE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国香港 | $3.3K |
| 2025-09-17 | 黄铜带材 | STAR YOKE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国香港 | $8.8K |
| 2025-09-17 | 黄铜带材 | STAR YOKE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国香港 | $9.4K |
| 2025-09-17 | 黄铜带材 | STAR YOKE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国香港 | $4.0K |
| 2025-09-17 | 黄铜带材 | STAR YOKE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国香港 | $977 |