Base Vina Chemical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚酯塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HóA CHấT BASE VINA
4
进口笔数
2
出口笔数
$34.1K
进口金额
$10.4K
出口金额
2025-10-21
最近进口
2023-07-25
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313422666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUR7FB3 |
| 成立日期 | 2015-09-01 |
| 联系地址 | 205A Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT BASE VINA |
| 企业英文名称 | BASE VINA CHEMICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 205A Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $26.6K |
| 泰国 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $9.6K |
| 越南 | 1 | $776 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyobo Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $34.1K | 合成单丝纱、聚酯塑料片材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Base Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.6K | 其他不饱和聚酯、聚氨酯 |
| Alfa Laval Korea Ltd. | 韩国 | 1 | $776 | 非泡沫橡胶密封件、其他离心机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 其他饱和聚酯 | Toyobo Korea Co., Ltd. | 泰国 | $7.5K |
| 2023-12-05 | 聚酯塑料片材 | Toyobo Korea Co., Ltd. | 日本 | $8.8K |
| 2023-10-27 | 聚酯塑料片材 | Toyobo Korea Co., Ltd. | 日本 | $8.6K |
| 2023-06-19 | 聚酯塑料片材 | Toyobo Korea Co., Ltd. | 日本 | $9.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 其他植物提取物 | ALFA LAVAL KOREA LTD | 越南 | $776 |
| 2023-07-21 | 其他不饱和聚酯 | BASE KOREA CO., LTD | 韩国 | $9.6K |