Pizza 4Ps Corporation

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 保藏番茄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PIZZA 4PS

65
进口笔数
7
出口笔数
$1.59M
进口金额
$26.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-04-23
最近出口
22
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.3K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $199 · 1 笔2023-12进口 $30.0K · 1 笔出口 $155 · 1 笔2024-01进口 $23.3K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-02进口 $125.3K · 3 笔出口 $231 · 1 笔2024-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.3K · 1 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-05进口 $139.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $126.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $119.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $129.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.3K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $199 · 1 笔2023-12进口 $30.0K · 1 笔出口 $155 · 1 笔2024-01进口 $23.3K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-02进口 $125.3K · 3 笔出口 $231 · 1 笔2024-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.3K · 1 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-05进口 $139.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $126.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $119.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $129.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313168515
企查查编码QVN0FTJW13
成立日期2015-03-19
联系地址8/13-8/15-8/17 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PIZZA 4PS
企业英文名称PIZZA 4PS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址8/13-8/15-8/17 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các hoạt động trồng trọt và chăn nuôi: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng quy định pháp luật Việt Nam khi triển khai các hoạt động đầu tư kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*)"). 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+842838229240
邮箱info@pizza4ps.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200210保藏番茄
210390混合调味料
210410汤料制品
691110瓷餐具
841720非电烤炉
151790食用油脂制品
210690其他食品制剂
2204212升以下静止葡萄酒
392321聚乙烯袋
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
210320番茄调味汁
843810面包面食机械
8504321kVA-16kVA变压器
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利45$1.41M
中国台湾3$84.2K
日本6$27.8K
中国4$25.1K
法国3$15.0K
越南3$15.0K
新西兰1$6.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$22.5K
日本2$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okura Food Sales Co., Ltd.意大利26$713.9K保藏番茄、改性油脂
Fratelli Longobardi S.r.l.意大利4$164.6K保藏番茄
Acunto Mario S.R.L.意大利3$121.6K非电烤炉、工业非电炉
Fratelli Longobardi意大利3$116.6K保藏番茄
Okura Food Sales Co., Ltd.日本2$115.2K保藏番茄
NICHIWA SHOJI CO LTD中国台湾3$84.2K汤料制品、混合调味料
Dima S.r.l.意大利2$78.2K乳品机械零件、乳品机械
FRATELLI LONGOBARDI INDUSTRIE ALIMENTARI意大利2$72.1K保藏番茄
Etablissements Coquard法国3$15.0K非活性酵母、其他食品制剂
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南3$15.0K混合调味料、其他纸废料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YIRIP Co.韩国5$22.5K其他食品制剂、番茄调味汁
Fuji Seiki Co., Ltd.日本2$3.6K食品加工机械、1kVA-16kVA变压器

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24保藏番茄Okura Food Sales Co., Ltd.意大利$28.8K
2026-04-24保藏番茄Okura Food Sales Co., Ltd.意大利$28.8K
2026-04-20瓷餐具MARUHA (SHANGHAI) TRADING CORP中国$169
2026-04-20瓷餐具MARUHA (SHANGHAI) TRADING CORP中国$258
2026-04-20瓷餐具MARUHA (SHANGHAI) TRADING CORP中国$1.9K
2026-04-20瓷餐具MARUHA (SHANGHAI) TRADING CORP中国$1.7K
2026-04-20瓷餐具MARUHA (SHANGHAI) TRADING CORP中国$1.9K
2026-04-20瓷餐具MARUHA (SHANGHAI) TRADING CORP中国$337
2026-04-20瓷餐具MARUHA (SHANGHAI) TRADING CORP中国$351
2026-04-20瓷餐具MARUHA (SHANGHAI) TRADING CORP中国$337

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-23其他食品制剂YIRIP CO韩国$8.9K
2024-04-23其他食品制剂YIRIP CO韩国$5.7K
2024-02-02其他食品制剂YIRIP CO韩国$231
2024-01-25番茄调味汁YIRIP CO韩国$5.4K
2023-12-04番茄调味汁YIRIP CO韩国$155
2023-11-09中功率变压器FUJI SEIKI CO LTD日本$33
2023-11-09非办公金属家具FUJI SEIKI CO LTD日本$166
2023-10-25面包面食机械FUJI SEIKI CO LTD日本$3.4K
2023-08-14其他食品制剂YIRIP CO韩国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Pizza 4Ps Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →