Pizza 4Ps Corporation
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 保藏番茄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PIZZA 4PS
65
进口笔数
7
出口笔数
$1.59M
进口金额
$26.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-04-23
最近出口
22
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313168515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FTJW13 |
| 成立日期 | 2015-03-19 |
| 联系地址 | 8/13-8/15-8/17 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PIZZA 4PS |
| 企业英文名称 | PIZZA 4PS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 8/13-8/15-8/17 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các hoạt động trồng trọt và chăn nuôi: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng quy định pháp luật Việt Nam khi triển khai các hoạt động đầu tư kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*)"). 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +842838229240 |
| 邮箱 | info@pizza4ps.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200210 | 保藏番茄 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 841720 | 非电烤炉 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 45 | $1.41M |
| 中国台湾 | 3 | $84.2K |
| 日本 | 6 | $27.8K |
| 中国 | 4 | $25.1K |
| 法国 | 3 | $15.0K |
| 越南 | 3 | $15.0K |
| 新西兰 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $22.5K |
| 日本 | 2 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okura Food Sales Co., Ltd. | 意大利 | 26 | $713.9K | 保藏番茄、改性油脂 |
| Fratelli Longobardi S.r.l. | 意大利 | 4 | $164.6K | 保藏番茄 |
| Acunto Mario S.R.L. | 意大利 | 3 | $121.6K | 非电烤炉、工业非电炉 |
| Fratelli Longobardi | 意大利 | 3 | $116.6K | 保藏番茄 |
| Okura Food Sales Co., Ltd. | 日本 | 2 | $115.2K | 保藏番茄 |
| NICHIWA SHOJI CO LTD | 中国台湾 | 3 | $84.2K | 汤料制品、混合调味料 |
| Dima S.r.l. | 意大利 | 2 | $78.2K | 乳品机械零件、乳品机械 |
| FRATELLI LONGOBARDI INDUSTRIE ALIMENTARI | 意大利 | 2 | $72.1K | 保藏番茄 |
| Etablissements Coquard | 法国 | 3 | $15.0K | 非活性酵母、其他食品制剂 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.0K | 混合调味料、其他纸废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIRIP Co. | 韩国 | 5 | $22.5K | 其他食品制剂、番茄调味汁 |
| Fuji Seiki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.6K | 食品加工机械、1kVA-16kVA变压器 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 保藏番茄 | Okura Food Sales Co., Ltd. | 意大利 | $28.8K |
| 2026-04-24 | 保藏番茄 | Okura Food Sales Co., Ltd. | 意大利 | $28.8K |
| 2026-04-20 | 瓷餐具 | MARUHA (SHANGHAI) TRADING CORP | 中国 | $169 |
| 2026-04-20 | 瓷餐具 | MARUHA (SHANGHAI) TRADING CORP | 中国 | $258 |
| 2026-04-20 | 瓷餐具 | MARUHA (SHANGHAI) TRADING CORP | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 瓷餐具 | MARUHA (SHANGHAI) TRADING CORP | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 瓷餐具 | MARUHA (SHANGHAI) TRADING CORP | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 瓷餐具 | MARUHA (SHANGHAI) TRADING CORP | 中国 | $337 |
| 2026-04-20 | 瓷餐具 | MARUHA (SHANGHAI) TRADING CORP | 中国 | $351 |
| 2026-04-20 | 瓷餐具 | MARUHA (SHANGHAI) TRADING CORP | 中国 | $337 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 其他食品制剂 | YIRIP CO | 韩国 | $8.9K |
| 2024-04-23 | 其他食品制剂 | YIRIP CO | 韩国 | $5.7K |
| 2024-02-02 | 其他食品制剂 | YIRIP CO | 韩国 | $231 |
| 2024-01-25 | 番茄调味汁 | YIRIP CO | 韩国 | $5.4K |
| 2023-12-04 | 番茄调味汁 | YIRIP CO | 韩国 | $155 |
| 2023-11-09 | 中功率变压器 | FUJI SEIKI CO LTD | 日本 | $33 |
| 2023-11-09 | 非办公金属家具 | FUJI SEIKI CO LTD | 日本 | $166 |
| 2023-10-25 | 面包面食机械 | FUJI SEIKI CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2023-08-14 | 其他食品制剂 | YIRIP CO | 韩国 | $2.1K |