TM Dong Xuan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM ĐôNG XUâN
3
进口笔数
22
出口笔数
$1.3K
进口金额
$341.9K
出口金额
2023-11-24
最近进口
2024-01-31
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315940920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NXP075 |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | Tầng 8, 100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM ĐÔNG XUÂN |
| 企业英文名称 | TM DONG XUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, 100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | 0909277281 |
| 邮箱 | huong.lethihoa@gmail.com |
| 官网 | www.dongxuana.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 442190 | 442190 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $329.5K |
| 土耳其 | 1 | $10.8K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangnan Dongheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、人造纤维无纺布70-150克 |
| Roebel Sports & Overseas (Shanghai) Ltd. | 中国 | 1 | $151 | 其他纺织铺地制品、非热带木装饰品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WORTH HOME PRODUCTS, LP | 美国 | 8 | $103.4K | 其他木家具、其他木制品 |
| WORTH HOME PRODUCTS LLP | 美国 | 6 | $102.7K | |
| UNIVERSAL GP PRODUCTS, LLC | 美国 | 5 | $94.2K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| VERITAS INTERNATIONAL | 美国 | 2 | $29.2K | PVC地板/墙覆盖物、高密度纤维板(非MDF) |
| Burak Gunes | 土耳其 | 1 | $10.8K | 其他木地板、木制餐具 |
| Worth Home Products, L.P. | 越南 | 1 | $1.6K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 非热带木装饰品 | ROEBEL SPORTS & OVERSEAS (SHANGHAI) LTD | 中国 | $45 |
| 2023-11-24 | 非热带木装饰品 | ROEBEL SPORTS & OVERSEAS (SHANGHAI) LTD | 中国 | $42 |
| 2023-11-24 | 非热带木装饰品 | ROEBEL SPORTS & OVERSEAS (SHANGHAI) LTD | 中国 | $48 |
| 2023-11-24 | 非热带木装饰品 | ROEBEL SPORTS & OVERSEAS (SHANGHAI) LTD | 中国 | $16 |
| 2023-09-06 | 其他塑料制品 | CANGNAN DONGHENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $983 |
| 2023-08-18 | 其他塑料制品 | CANGNAN DONGHENG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $183 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | DECORATIVE WOOD LOUVER A/C GRILLES AND BAMBOOLAMPSHADE | WORTH HOME PRODUCTS LLP | 美国 | $0 |
| 2024-01-29 | 其他木家具 | WORTH HOME PRODUCTS LLP | 美国 | $4.0K |
| 2024-01-29 | 其他木家具 | WORTH HOME PRODUCTS LLP | 美国 | $2.0K |
| 2024-01-29 | 其他木家具 | WORTH HOME PRODUCTS LLP | 美国 | $749 |
| 2024-01-29 | 其他木家具 | WORTH HOME PRODUCTS LLP | 美国 | $1.7K |
| 2024-01-29 | 其他木家具 | WORTH HOME PRODUCTS LLP | 美国 | $600 |
| 2024-01-29 | 其他木家具 | WORTH HOME PRODUCTS LLP | 美国 | $1.8K |
| 2024-01-29 | 非玻塑灯具零件 | WORTH HOME PRODUCTS LLP | 美国 | $550 |
| 2024-01-29 | 其他木家具 | WORTH HOME PRODUCTS LLP | 美国 | $1.7K |
| 2024-01-29 | 其他木家具 | WORTH HOME PRODUCTS LLP | 美国 | $850 |