Vincevu Global Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VINCEVU GLOBAL
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$71.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601610649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACDEW28 |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Số nhà 119, Tổ 9, Phường Chùa Hang, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VINCEVU GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 119, Tổ 9, Phường Linh Sơn, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép thực hiện khi đáp ứng đầy đủ các quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84339869168 |
| 邮箱 | vincevuglobalcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊拉克 | 2 | $49.3K |
| 伊朗 | 1 | $13.9K |
| 马来西亚 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nabdh Al Maha Al Mashirq Co. for General Trading Ltd. | 伊拉克 | 2 | $49.3K | 柑橘、柑橘杂交果 |
| Zaribar Khazar Sabz | 伊朗 | 1 | $13.9K | 其他香蕉 |
| 751559f779843df46aa6b5640a77858c | 1 | $8.0K |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 其他香蕉 | ZARIBAR KHOZAR SABZ | 伊朗 | $13.9K |
| 2025-11-09 | 其他香蕉 | NABDH AL MAHA AL MASHERQ CO FOR GENERAL TRADING LTD | 伊拉克 | $37.0K |
| 2025-11-08 | 其他香蕉 | NABDH AL MAHA AL MASHERQ CO FOR GENERAL TRADING LTD | 伊拉克 | $12.3K |
| 2024-02-07 | 热带木薄板 | 5R TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $8.0K |