Minh Thanh Lam Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MINH THàNH LâM
92
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601207827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN344B11T |
| 成立日期 | 2020-12-18 |
| 联系地址 | 2/15 khu Nhà Chung, Phường Nguyễn Du, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH THÀNH LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/15 khu Nhà Chung, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84917837272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $1.09M |
| 中国台湾 | 15 | $80.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Esmart International Trade Co., Ltd. | 中国 | 77 | $1.08M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| WINLAND GARDEN TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 9 | $61.4K | 单手修枝剪、喷雾机零件 |
| QINGDAO ESMART INTERNATIONALTRADE CO LTD | 中国香港 | 5 | $13.0K | 手工磨刀石、其他手工工具 |
| CHAN LONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $9.8K | 其他农用手工具、手锯 |
| RELIABLE TOOLS & HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $9.8K | 手锯、其他锯片 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他螺纹紧固件 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $856 |
| 2026-04-07 | 焊接钢链 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-07 | 其他螺纹紧固件 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁非螺纹件 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $985 |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $182 |
| 2026-04-07 | 其他螺纹紧固件 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $877 |
| 2026-04-07 | 其他螺纹紧固件 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $877 |
| 2026-04-07 | 其他螺纹紧固件 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $605 |
| 2026-04-07 | 手工磨刀石 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $648 |