Son Thuy Trading & Product Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Sơn Thủy
8
进口笔数
1
出口笔数
$818.3K
进口金额
$73.87M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-04-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200584602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44C5FKC |
| 成立日期 | 2004-04-27 |
| 联系地址 | Số 136, gác 2, Quang Trung, Phường Phan Bội Châu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SƠN THỦY |
| 企业英文名称 | SON THUY TRADING AND PRODUCT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 136, gác 2, Quang Trung, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 邮箱 | aomuasonthuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620120 | 男式毛呢大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $818.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $73.87M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Troas Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $365.6K | PVC涂层织物、PVC塑料板材 |
| Zhejiang Silviya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $258.9K | 未涂层钢线、非办公金属家具 |
| Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $193.8K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $73.87M | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PVC涂层织物 | WENZHOU TROAS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120.9K |
| 2026-04-28 | PVC涂层织物 | WENZHOU TROAS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120.9K |
| 2026-01-10 | PVC涂层织物 | WENZHOU TROAS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $123.9K |
| 2025-12-05 | PVC涂层织物 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $92.7K |
| 2025-11-18 | 聚氯乙烯涂层布 | ZHEJIANG SILVIYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $63.0K |
| 2025-10-01 | 聚氯乙烯涂层布 | ZHEJIANG SILVIYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $109.6K |
| 2025-02-06 | 聚氯乙烯涂层布 | ZHEJIANG SILVIYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $86.3K |
| 2024-12-17 | PVC涂层织物 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $86.6K |
| 2024-10-22 | PVC涂层织物 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $14.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 男式毛呢大衣 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $49.59M |
| 2023-04-28 | 男式毛呢大衣 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24.28M |