PHUONG KHOA TRADING & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Công Nghệ Phương Khoa
21
进口笔数
0
出口笔数
$146.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313382822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N376G4 |
| 成立日期 | 2015-08-04 |
| 联系地址 | 33 Đường số 2C, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHỆ PHƯƠNG KHOA |
| 企业英文名称 | PHUONG KHOA TRADING & TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Đường số 2C, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84908117448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $146.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 9 | $85.9K | 头戴耳机及耳塞、静止变流器 |
| MITECHNIC CO LTD | 中国 | 3 | $23.9K | 头戴耳机及耳塞、其他半导体介质 |
| SHENZHEN FLYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $18.0K | 其他投影仪、自动数据处理投影仪 |
| CHANGSHA SUNVOTE LTD | 中国 | 3 | $6.4K | 其他电气设备、通信设备 |
| SHENZHEN SHENGQI RONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $6.0K | 10公斤以下便携电脑 |
| ZHANGZHOU KETE ELECTRONIC CO LTD | 中国 | 2 | $3.2K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| NINGBO UNITED GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| GUANGZHOU FOCUS DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $690 | 其他电气设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 通信设备 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-11-06 | 头戴耳机及耳塞 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-11-06 | 含CPU数据处理机 | MITECHNIC CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-06 | 其他自动数据处理部件 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-06 | 静止变流器 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-11-06 | 通信设备 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-06 | 含CPU和I/O的ADP设备 | MITECHNIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | MITECHNIC CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-10-03 | 含CPU数据处理机 | MITECHNIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-24 | 含CPU数据处理机 | MITECHNIC CO LTD | 中国 | $9.4K |