CN Anh Tu Southern Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 隔热玻璃单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CN ANH Tú MIềN NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$202.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317489076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTVPEB2 |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Số 29, Đường số 1, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CN ANH TÚ MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | CN ANH TU SOUTHERN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 889, tờ bản đồ số 7, Ấp 5 - Mỹ Yên, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0986960363 |
| 邮箱 | anhtumiennam89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $202.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $202.2K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $18.1K |
| 2025-09-05 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $516 |
| 2025-08-25 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $17.0K |
| 2025-08-25 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $483 |
| 2025-08-07 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $11.0K |
| 2025-08-07 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2025-07-26 | 夹层安全玻璃 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $14.1K |
| 2025-07-26 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2025-07-26 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $15.0K |
| 2025-07-23 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7.3K |