SANG VI CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANG VI
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$51.3K
出口金额
—
最近进口
2025-03-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801736837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGY8NJE |
| 成立日期 | 2023-01-12 |
| 联系地址 | Số A1, Đường số 9, KDC Xây dựng, KV2, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANG VI |
| 企业英文名称 | SANG VI LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A1, Đường số 9, KDC Xây dựng, KV2, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84918777027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $51.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOC CONCEPTS LTD | 加拿大 | 1 | $51.3K | PVC单丝棒材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 木制厨房家具 | RTA DEPOT | 加拿大 | $3.2K |
| 2026-03-17 | 木制厨房家具 | RTA DEPOT | 加拿大 | $6.2K |
| 2026-03-17 | 聚乙烯袋 | RTA DEPOT | 加拿大 | $130 |
| 2026-03-17 | 木制厨房家具 | RTA DEPOT | 加拿大 | $1.9K |
| 2026-03-17 | PVC单丝棒材 | RTA DEPOT | 加拿大 | $2 |
| 2026-03-17 | 木制厨房家具 | RTA DEPOT | 加拿大 | $5.5K |
| 2026-03-17 | 木制厨房家具 | RTA DEPOT | 加拿大 | $8.1K |
| 2026-03-17 | 木制厨房家具 | RTA DEPOT | 加拿大 | $7.8K |
| 2026-03-17 | 木制厨房家具 | RTA DEPOT | 加拿大 | $948 |
| 2026-03-17 | 木制厨房家具 | RTA DEPOT | 加拿大 | $6.3K |