Intech Investment & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và ĐầU Tư INTECH
- 邮箱5
106
进口笔数
34
出口笔数
$7.68M
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
14
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105978170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75AVTD5 |
| 成立日期 | 2012-08-23 |
| 联系地址 | Số 12N6, ngõ 90 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ INTECH |
| 企业英文名称 | INTECH INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12N6, ngõ 90 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84981495038 |
| 邮箱 | contact@intechgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 841581 | 可逆热泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $5.12M |
| 泰国 | 27 | $1.98M |
| 法国 | 3 | $275.4K |
| 韩国 | 1 | $147.8K |
| 爱尔兰 | 3 | $53.2K |
| 美国 | 13 | $36.6K |
| 墨西哥 | 9 | $25.5K |
| 日本 | 6 | $12.3K |
| 西班牙 | 1 | $8.5K |
| 中国台湾 | 3 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $1.31M |
| 老挝 | 1 | $79.9K |
| 德国 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 墨西哥 | 70 | $6.83M | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Trane Air Conditioning Systems (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $334.8K | 空调机零件、其他制冷设备 |
| MIROTAC TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | 1 | $147.8K | 其他粘合剂≤1kg、铝制结构体及部件 |
| Ennophia Industries (Asia) Ltd. | 中国 | 2 | $121.8K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Thermo King Enterprise Hong Kong LLC | 中国 | 5 | $91.1K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Thermo King LLC | 美国 | 15 | $71.9K | 阀门龙头、气体过滤机械 |
| Huamei Energy Saving Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.3K | 泡沫橡胶板、硫化橡胶管 |
| Thermo King Trading Co., Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $18.5K | 其他制冷设备 |
| Sunwizz Corp. | 日本 | 2 | $10.9K | 铝制结构体、750W以下直流电机 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 3 | $5.7K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $639.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $395.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| CONG TY TNHH FUSHAN TECHONOLOGY VIET NAM | 越南 | 6 | $274.3K | 绝缘电线、铝合金型材 |
| AAC Vientiane Construction Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $79.9K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| CONG TY TNHH FUSHAN TECHONOLOGY VIET NAM | 1 | $17.8K | 皮革整理涂料、合金钢焊管 | |
| TÜV SÜD Industrie Service GmbH | 德国 | 1 | $3.3K | 空调机零件、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他制冷设备 | Thermo King Enterprise Hong Kong LLC | 中国 | $13.7K |
| 2026-07-30 | 60-180cmV带 | Thermo King Enterprise Hong Kong LLC | 中国 | $70 |
| 2026-07-30 | 180-240cmV带 | Thermo King Enterprise Hong Kong LLC | 中国 | $41 |
| 2026-07-30 | 60-180cmV带 | Thermo King Enterprise Hong Kong LLC | 中国 | $152 |
| 2026-07-22 | 非制冷空调机 | Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 中国 | $24.6K |
| 2026-07-22 | 非制冷空调机 | Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-03 | 非制冷空调机 | Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 泰国 | $544 |
| 2026-07-03 | 非制冷空调机 | Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 泰国 | $540 |
| 2026-07-03 | 非制冷空调机 | Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-07-03 | 非制冷空调机 | Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 泰国 | $552 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $245 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $12.9K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-31 | 500kVA以上变压器 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $48.7K |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $881 |