Intech Investment & Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 非窗式空调机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và ĐầU Tư INTECH

95
进口笔数
20
出口笔数
$6.61M
进口金额
$722.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-31
最近出口
14
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $800.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $260.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $189.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $143.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $151.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $338.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $152.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.8K · 1 笔出口 $389.3K · 10 笔2024-11进口 $746.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $199.0K · 4 笔出口 $68.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 1 笔2025-02进口 $166.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $197.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $125.0K · 4 笔出口 $79.9K · 1 笔2025-06进口 $269.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.6K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-08进口 $302.8K · 2 笔出口 $110.9K · 4 笔2025-09进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-11进口 $800.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $96.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $338.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $477.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $260.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $189.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $143.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $151.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $338.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $152.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.8K · 1 笔出口 $389.3K · 10 笔2024-11进口 $746.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $199.0K · 4 笔出口 $68.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 1 笔2025-02进口 $166.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $197.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $125.0K · 4 笔出口 $79.9K · 1 笔2025-06进口 $269.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.6K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-08进口 $302.8K · 2 笔出口 $110.9K · 4 笔2025-09进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-11进口 $800.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $96.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $338.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $477.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105978170
企查查编码QVN75AVTD5
成立日期2012-08-23
联系地址Số 12N6, ngõ 90 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ INTECH
企业英文名称INTECH INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 12N6, ngõ 90 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
电话+84981495038
邮箱contact@intechgroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,050亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841582非窗式空调机
841869其他制冷设备
842139气体过滤机械
842129液体过滤机械
841583非制冷空调机
848180阀门龙头
850131750W以下直流电机
853650其他电气开关
681299其他石棉制品
841581可逆热泵

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
830249贱金属配件
854449绝缘电线
391723硬质PVC管
392690其他塑料制品
730830钢铁门窗
731815钢铁螺钉螺栓
841459其他风扇
940561LED灯具及发光标志

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$4.38M
泰国23$1.66M
法国3$275.4K
韩国1$147.8K
爱尔兰3$53.2K
美国13$36.6K
墨西哥9$25.5K
日本6$12.3K
西班牙1$8.5K
中国台湾3$5.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$639.6K
老挝1$79.9K
德国1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡60$5.77M非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Trane Air Conditioning Systems (China) Co., Ltd.中国1$334.8K其他制冷设备、空调机零件
Mirotac Technology Pte. Ltd.新加坡1$147.8K其他粘合剂≤1kg、铝制结构体及部件
Ennophia Industries (Asia) Ltd.中国2$121.8K钢铁门窗、其他钢铁结构体
Thermo King Enterprise Hong Kong LLC中国4$77.1K其他制冷设备、制冷设备零件
Thermo King LLC美国15$71.9K阀门龙头、气体过滤机械
Huamei Energy Saving Technology Group Co., Ltd.中国3$41.3K泡沫橡胶板、硫化橡胶管
Thermo King Trading Co., Ltd.爱尔兰1$18.5K其他制冷设备
Sunwizz Corp.日本2$10.9K铝制结构体、750W以下直流电机
Mouser Electronics, Inc.英国3$5.7K其他电路开关装置、非LED二极管

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laird Vietnam Co., Ltd.越南18$639.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
AAC Vientiane Construction Sole Co., Ltd.老挝1$79.9K其他塑料制品、阀门龙头
TÜV SÜD Industrie Service GmbH德国1$3.3K空调机零件、电气装置零件

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28液体过滤机械THERMO KING LLC美国$103
2026-04-28液体过滤机械THERMO KING LLC美国$159
2026-04-28液体过滤机械THERMO KING LLC美国$147
2026-04-28液体过滤机械THERMO KING LLC美国$159
2026-04-28液体过滤机械THERMO KING LLC美国$147
2026-04-28液体过滤机械THERMO KING LLC美国$103
2026-04-28液体过滤机械THERMO KING LLC美国$104
2026-04-28液体过滤机械THERMO KING LLC美国$104
2026-04-07其他制冷设备TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$238.2K
2026-04-07其他制冷设备TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$238.2K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-31非LED灯具LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$13.2K
2025-08-19其他钢铁制品LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$74
2025-08-19绝缘电线LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$291
2025-08-19非办公金属家具LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$369
2025-08-19其他钢铁管材LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$583
2025-08-19普通石膏制品LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$6.9K
2025-08-19非不锈钢对焊管件LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$120
2025-08-19非不锈钢对焊管件LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$32
2025-08-19非不锈钢对焊管件LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$67
2025-08-19绝缘电线LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$2.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Intech Investment & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →