Tan Tien Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 1000伏以下电路保护器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghệ Tân Tiến
- 邮箱10
- LinkedIn1
- Facebook1
6
进口笔数
0
出口笔数
$34.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106314366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBXA0B8 |
| 成立日期 | 2013-09-20 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 323 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ TÂN TIẾN |
| 企业英文名称 | TAN TIEN TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 323 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02422626777 |
| 邮箱 | congnghetantien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 4 | $26.9K |
| 中国 | 1 | $6.0K |
| 德国 | 1 | $763 |
| 西班牙 | 1 | $343 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bettermann South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $27.6K | 1000伏以下电路保护器、其他钢铁结构体 |
| WENZHOU HAOYUAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $6.0K | 1000伏以下保险丝、1000伏以下电路保护器 |
| Aplicaciones Tecnologicas S.A. | 西班牙 | 1 | $343 | 高压电涌抑制器、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 1000伏以下电路保护器 | BETTERMANN SOUTH EAST ASIA PTE. | 匈牙利 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 1000伏以下电路保护器 | BETTERMANN SOUTH EAST ASIA PTE. | 匈牙利 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 1000伏以下电路保护器 | BETTERMANN SOUTH EAST ASIA PTE. | 匈牙利 | $523 |
| 2026-04-12 | 1000伏以下电路保护器 | BETTERMANN SOUTH EAST ASIA PTE. | 匈牙利 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 1000伏以下电路保护器 | BETTERMANN SOUTH EAST ASIA PTE. | 德国 | $381 |
| 2026-04-12 | 1000伏以下电路保护器 | BETTERMANN SOUTH EAST ASIA PTE. | 匈牙利 | $46 |
| 2026-04-12 | 1000伏以下电路保护器 | BETTERMANN SOUTH EAST ASIA PTE. | 匈牙利 | $46 |
| 2026-04-12 | 1000伏以下电路保护器 | BETTERMANN SOUTH EAST ASIA PTE. | 匈牙利 | $395 |
| 2026-04-12 | 1000伏以下电路保护器 | BETTERMANN SOUTH EAST ASIA PTE. | 匈牙利 | $200 |
| 2026-04-12 | 1000伏以下电路保护器 | BETTERMANN SOUTH EAST ASIA PTE. | 匈牙利 | $724 |