THANGLONG FORKLIFT EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NặNG THăNG LONG
2
进口笔数
0
出口笔数
$10.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106201852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMAHC3G |
| 成立日期 | 2013-06-10 |
| 联系地址 | Số 41, ngõ 355 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NẶNG THĂNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, ngõ 355 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02438217400 |
| 邮箱 | thanglonghe.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843141 | 机械零件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO YINZHOU FUMEI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $10.2K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 非螺纹钢销 | NINGBO YINZHOU FUMEI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $57 |
| 2025-11-10 | 钢制锁紧垫圈 | NINGBO YINZHOU FUMEI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-11-10 | 机械零件 | NINGBO YINZHOU FUMEI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-10 | 非螺纹钢销 | NINGBO YINZHOU FUMEI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $372 |
| 2025-11-10 | 机械零件 | NINGBO YINZHOU FUMEI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $696 |
| 2025-11-10 | 非螺纹钢销 | NINGBO YINZHOU FUMEI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $37 |
| 2025-11-10 | 机械零件 | NINGBO YINZHOU FUMEI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $341 |
| 2025-11-10 | 钢制锁紧垫圈 | NINGBO YINZHOU FUMEI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-09-12 | 机械零件 | NINGBO YINZHOU FUMEI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $790 |
| 2025-09-12 | 机械零件 | NINGBO YINZHOU FUMEI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $567 |