Kavi Vietnam Corporation

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他杂环化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KAVI VIệT NAM

15
进口笔数
0
出口笔数
$67.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-07
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.7K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $953 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $223 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $655 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $953 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $223 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $655 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108019817
企查查编码QVNC757TWY
成立日期2017-10-11
联系地址Số 2, ngõ 1/8, đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KAVI VIỆT NAM
企业英文名称KAVI VIETNAM CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Liền kề 08-C14 Bắc Hà, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84977779425
邮箱kavivietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293359其他杂环化合物
293399其他杂环化合物
293499其他杂环化合物
290729其他酚醇
291639其他芳香酸
292249其他氨基酸
293299其他含氧杂环化合物
293622维生素B1及衍生物
293625维生素B6及衍生物
293629其他维生素

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国13$33.7K
比利时1$33.1K
美国2$770

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dephyte E.K.德国13$33.7K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Labconsult S.A.比利时1$33.0K塑料包装箱、氯化钙
Plant Cell Technology, Inc.美国1$400植物增稠剂、环烷醇类
Dephyte E.K.美国1$370其他杂环化合物
Labconsult S.A.荷兰1$119天然聚合物

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-07其他杂环化合物DEPHYTE E K德国$689
2025-10-07其他杂环化合物DEPHYTE E K德国$264
2025-10-07其他杂环化合物DEPHYTE E K德国$120
2025-10-07其他杂环化合物DEPHYTE E K德国$2.1K
2025-10-07其他杂环化合物DEPHYTE E K德国$1.0K
2025-10-07其他杂环化合物DEPHYTE E K德国$18
2025-10-07其他杂环化合物DEPHYTE E K德国$31
2025-10-07其他杂环化合物DEPHYTE E K德国$136
2025-09-24其他杂环化合物DEPHYTE E K德国$172
2025-09-24其他杂环化合物DEPHYTE E K德国$7.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kavi Vietnam Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →