Kavi Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KAVI VIệT NAM
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
15
进口笔数
0
出口笔数
$67.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108019817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC757TWY |
| 成立日期 | 2017-10-11 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 1/8, đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KAVI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAVI VIETNAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Liền kề 08-C14 Bắc Hà, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84977779425 |
| 邮箱 | kavivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 290729 | 其他酚醇 |
| 291639 | 其他芳香酸 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293622 | 维生素B1及衍生物 |
| 293625 | 维生素B6及衍生物 |
| 293629 | 其他维生素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 13 | $33.7K |
| 比利时 | 1 | $33.1K |
| 美国 | 2 | $770 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dephyte E.K. | 德国 | 13 | $33.7K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Labconsult S.A. | 比利时 | 1 | $33.0K | 塑料包装箱、氯化钙 |
| Plant Cell Technology, Inc. | 美国 | 1 | $400 | 植物增稠剂、环烷醇类 |
| Dephyte E.K. | 美国 | 1 | $370 | 其他杂环化合物 |
| Labconsult S.A. | 荷兰 | 1 | $119 | 天然聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 其他杂环化合物 | DEPHYTE E K | 德国 | $689 |
| 2025-10-07 | 其他杂环化合物 | DEPHYTE E K | 德国 | $264 |
| 2025-10-07 | 其他杂环化合物 | DEPHYTE E K | 德国 | $120 |
| 2025-10-07 | 其他杂环化合物 | DEPHYTE E K | 德国 | $2.1K |
| 2025-10-07 | 其他杂环化合物 | DEPHYTE E K | 德国 | $1.0K |
| 2025-10-07 | 其他杂环化合物 | DEPHYTE E K | 德国 | $18 |
| 2025-10-07 | 其他杂环化合物 | DEPHYTE E K | 德国 | $31 |
| 2025-10-07 | 其他杂环化合物 | DEPHYTE E K | 德国 | $136 |
| 2025-09-24 | 其他杂环化合物 | DEPHYTE E K | 德国 | $172 |
| 2025-09-24 | 其他杂环化合物 | DEPHYTE E K | 德国 | $7.2K |