Thanh Dat Import Export Forsynthesis Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xuất nhập khẩu tổng hợp Thành Đạt
29
进口笔数
0
出口笔数
$172.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700244227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRG94V9 |
| 成立日期 | 2006-12-25 |
| 联系地址 | Quốc lộ 38, tổ dân phố Chuông, Phường Duy Hà, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84983356222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870894 | 转向系统零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $163.2K |
| 中国 | 1 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chae Woori Trading Corp. | 韩国 | 26 | $149.0K | 柴油车发动机、车身零件 |
| CHAE WOORI TRADING CORP. | 韩国 | 2 | $14.1K | 其他轴承、齿轮及变速器 |
| Ningbo Yinzhou International Auto Parts | 中国 | 1 | $9.5K | 火花点火发动机零件、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他硫化橡胶制品 | CHAE WOORI TRADING CORP. | 韩国 | $185 |
| 2026-01-26 | 车辆散热器 | CHAE WOORI TRADING CORP. | 韩国 | $21 |
| 2026-01-26 | 其他电气开关 | CHAE WOORI TRADING CORP. | 韩国 | $51 |
| 2026-01-26 | 车身零件 | CHAE WOORI TRADING CORP. | 韩国 | $54 |
| 2026-01-26 | 泵及压缩机零件 | CHAE WOORI TRADING CORP. | 韩国 | $12 |
| 2026-01-26 | 垫片套装 | CHAE WOORI TRADING CORP. | 韩国 | $70 |
| 2026-01-26 | 车辆离合器 | CHAE WOORI TRADING CORP. | 韩国 | $394 |
| 2026-01-26 | 传动轴及曲柄 | CHAE WOORI TRADING CORP. | 韩国 | $80 |
| 2026-01-26 | 金属加固橡胶带 | CHAE WOORI TRADING CORP. | 韩国 | $249 |
| 2026-01-26 | 滑轮飞轮 | CHAE WOORI TRADING CORP. | 韩国 | $138 |