Materials Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 鲜洋葱青葱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU TRANG NHIêN

112
进口笔数
0
出口笔数
$323.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-22
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号5300810942
企查查编码QVND6XTA08
成立日期2022-12-29
联系地址Thôn 2, Xã Bản Vược, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU TRANG NHIÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 2, Xã Bát Xát, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0966113789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
070190鲜马铃薯
070490其他芸苔属蔬菜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国112$323.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国56$163.8K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Honghe Jingjia Import & Export Trade Corp.中国34$94.5K其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯
Shiping Sub Language Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国18$53.9K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
Yunnan Nongmeichen Agricultural Development Co., Ltd.中国4$11.2K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-22鲜洋葱青葱SHIPING SUB LANGUAGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHOLOGY CO LTD中国$2.8K
2023-07-19鲜马铃薯SHIPING SUB LANGUAGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHOLOGY CO LTD中国$2.7K
2023-07-19鲜马铃薯SHIPING SUB LANGUAGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHOLOGY CO LTD中国$2.8K
2023-07-15鲜洋葱青葱SHIPING SUB LANGUAGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHOLOGY CO LTD中国$2.8K
2023-07-11鲜马铃薯SHIPING SUB LANGUAGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHOLOGY CO LTD中国$1.8K
2023-07-11鲜马铃薯SHIPING SUB LANGUAGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHOLOGY CO LTD中国$816
2023-07-05鲜洋葱青葱SHIPING SUB LANGUAGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHOLOGY CO LTD中国$2.5K
2023-07-04鲜马铃薯SHIPING SUB LANGUAGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHOLOGY CO LTD中国$7.8K
2023-06-30鲜马铃薯SHIPING SUB LANGUAGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHOLOGY CO LTD中国$2.7K
2023-06-30鲜洋葱青葱SHIPING SUB LANGUAGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHOLOGY CO LTD中国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Materials Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →