Tuan Son Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tuấn Sơn
8
进口笔数
0
出口笔数
$8.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105467916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFUTPK5 |
| 成立日期 | 2011-08-24 |
| 联系地址 | Số 147, đường Đức Giang, tổ 17, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN SƠN |
| 企业英文名称 | TUAN SON EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 147, đường Đức Giang, tổ 17, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02437325916 |
| 邮箱 | tuanson.imexco@gmail.com |
| 传真 | 02437325668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 852321 | 磁条卡 |
| 852352 | 智能卡 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $3.2K |
| 西班牙 | 2 | $2.6K |
| 中国 | 4 | $2.5K |
| 土耳其 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Hand Tuft Carpet Factory Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.2K | 簇绒羊毛地毯、羊毛簇绒地毯 |
| Talleres de Escoriza | 西班牙 | 2 | $1.8K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| Shenzhen Caika Smart Card Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 智能卡 |
| SHENZHEN CAIKA SMART CARD CO., LTD | 中国香港 | 1 | $812 | 其他半导体介质 |
| Talleres de Escoriaza S.A.U. | 西班牙 | 1 | $764 | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Dongguan Chuangshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 静止变流器、非磁带视频设备 |
| SZ Luckystar Industrial Development | 中国 | 1 | $150 | 其他人造窄幅布、自动数据处理输入输出单元 |
| ISM Makine Elektrik Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $8 | 非压缩式冰箱、金属保险箱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 其他半导体介质 | SZ LUCKYSTAR INDUSTRIAL DEVELOPMENT | 中国 | $150 |
| 2024-12-05 | 簇绒羊毛地毯 | THAI HAND TUFT CARPET FACTORY CO LTD | 泰国 | $822 |
| 2024-12-05 | 簇绒羊毛地毯 | THAI HAND TUFT CARPET FACTORY CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2024-09-05 | 磁条卡 | DONGGUAN CHUANGSHI TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-09-05 | 磁条卡 | DONGGUAN CHUANGSHI TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-06-20 | 智能卡 | SHENZHEN CAIKA SMART CARD CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-06 | 其他制冷设备 | ISM MAKINE ELEKTRIK SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $8 |
| 2023-07-03 | 电力控制板 | TALLERES DE ESCORIAZA S A U | 西班牙 | $764 |
| 2023-07-03 | 数据处理机 | TALLERES DE ESCORIAZA | 西班牙 | $255 |
| 2023-07-03 | 数据处理机 | TALLERES DE ESCORIAZA | 西班牙 | $600 |