LAK Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 529 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAK LOGISTICS
0
进口笔数
529
出口笔数
$0
进口金额
$27.24M
出口金额
—
最近进口
2025-05-19
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316969873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29M3FBB |
| 成立日期 | 2021-10-07 |
| 联系地址 | 130 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAK LOGISTICS |
| 企业英文名称 | LAK LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 130 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84899438586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 480 | $26.45M |
| 越南 | 13 | $531.7K |
| 中国 | 36 | $252.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden & D Shipping Logistics Co., Ltd. | 越南 | 428 | $22.35M | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| DDT 2019 Logistics Co., Ltd. | 越南 | 63 | $4.63M | 干辣椒、其他冷冻水果坚果 |
| Jiangsu Pepniang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 16 | $148.3K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Humpback Whale (Guangzhou) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $41.6K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.0K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Yunnan Guote Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.5K | 其他鲜果 |
| Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Xiamen Shangyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Yunnan Guote Agricultural Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他鲜果 |
| Zhejiang Duode Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $828 | 其他鲜果、其他保藏蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 529)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $25.6K |
| 2025-05-19 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $25.6K |
| 2025-05-17 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $25.6K |
| 2025-05-17 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $25.6K |
| 2025-05-16 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $25.6K |
| 2025-05-11 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $25.6K |
| 2025-05-11 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $25.6K |
| 2025-05-10 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $25.6K |
| 2025-05-10 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $25.6K |
| 2025-05-10 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $25.6K |