LAK Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 529 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LAK LOGISTICS

0
进口笔数
529
出口笔数
$0
进口金额
$27.24M
出口金额
最近进口
2025-05-19
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.80M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $790.7K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.80M · 41 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.75M · 34 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $917.5K · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $849.7K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $739.2K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $422.4K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $368.4K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $343.2K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $843.7K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $704.0K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 41 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $567.6K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $459.6K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $214.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $481.1K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $513.0K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $461.7K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $790.7K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.80M · 41 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.75M · 34 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $917.5K · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $849.7K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $739.2K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $422.4K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $368.4K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $343.2K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $843.7K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $704.0K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 41 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $567.6K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $459.6K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $214.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $481.1K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $513.0K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $461.7K · 17 笔

工商档案

企业注册号0316969873
企查查编码QVN29M3FBB
成立日期2021-10-07
联系地址130 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LAK LOGISTICS
企业英文名称LAK LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址130 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84899438586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
081090其他鲜果
071190其他保藏蔬菜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国480$26.45M
越南13$531.7K
中国36$252.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden & D Shipping Logistics Co., Ltd.越南428$22.35M其他冷冻水果坚果、其他鲜果
DDT 2019 Logistics Co., Ltd.越南63$4.63M干辣椒、其他冷冻水果坚果
Jiangsu Pepniang Industrial Co., Ltd.中国16$148.3K其他鲜果、其他香蕉
Humpback Whale (Guangzhou) International Trading Co., Ltd.中国6$41.6K其他鲜果、鲜榴莲
Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国6$31.0K其他鲜果、其他香蕉
Yunnan Guote Agricultural Technology Co., Ltd.中国4$19.5K其他鲜果
Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd.中国2$10.7K其他鲜果、鲜榴莲
Xiamen Shangyuan Trade Co., Ltd.中国1$4.6K其他鲜果、其他香蕉
Yunnan Guote Agricultural Technology Co., Ltd.越南1$4.6K其他鲜果
Zhejiang Duode Import & Export Co., Ltd.中国2$828其他鲜果、其他保藏蔬菜

近期贸易明细

出口(共 529)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-19其他冷冻水果坚果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD泰国$25.6K
2025-05-19其他冷冻水果坚果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD泰国$25.6K
2025-05-17其他冷冻水果坚果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD泰国$25.6K
2025-05-17其他冷冻水果坚果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD泰国$25.6K
2025-05-16其他冷冻水果坚果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD泰国$25.6K
2025-05-11其他冷冻水果坚果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD泰国$25.6K
2025-05-11其他冷冻水果坚果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD泰国$25.6K
2025-05-10其他冷冻水果坚果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD泰国$25.6K
2025-05-10其他冷冻水果坚果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD泰国$25.6K
2025-05-10其他冷冻水果坚果GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD泰国$25.6K

相关企业 · 同类产品

LAK Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →