Huyen Quang Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铝板/片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Huyền Quảng
6
进口笔数
0
出口笔数
$109.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201246571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB22JW67 |
| 成立日期 | 2012-03-09 |
| 联系地址 | Số 80 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HUYỀN QUẢNG |
| 企业英文名称 | HUYEN QUANG CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842253653536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760611 | 铝板/片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $109.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TG Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 6 | $109.6K | 铝合金板材、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 铝板/片 | TG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-04-23 | 铝板/片 | TG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-04-23 | 铝板/片 | TG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-04-23 | 铝板/片 | TG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-04-23 | 铝板/片 | TG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-01-31 | 铝板/片 | TG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-01-31 | 铝板/片 | TG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-01-31 | 铝板/片 | TG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2023-12-20 | 铝板/片 | TG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2023-12-20 | 铝板/片 | TG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $963 |