AROTEX Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AROTEX
25
进口笔数
0
出口笔数
$173.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315557098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9746QR |
| 成立日期 | 2019-03-09 |
| 联系地址 | 10 Tôn Thất Thuyết, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AROTEX |
| 企业英文名称 | AROTEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $151.5K |
| 新加坡 | 4 | $17.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Hengding Biology Food Co., Ltd. | 中国 | 16 | $128.9K | 其他食品制剂 |
| Jiangxi Hengding Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.2K | 其他食品制剂、加工燕麦 |
| Kital Ltd. | 新加坡 | 4 | $17.9K | 食品香料、其他食品制剂 |
| PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $4.1K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Beijing Heronsbill Food Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $417 | 茶提取物及制品、羧甲基纤维素 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | JIANGXI HENGDING BIOLOGY FOOD CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-21 | 其他食品制剂 | JIANGXI HENGDING BIOLOGY FOOD CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-06 | 其他食品制剂 | JIANGXI HENGDING BIOLOGY FOOD CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-11-12 | 其他食品制剂 | JIANGXI HENGDING BIOLOGY FOOD CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-10-09 | 其他食品制剂 | JIANGXI HENGDING BIOLOGY FOOD CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-07-25 | 食品香料 | BEIJING HERONSBILL FOOD MATERIAL CO LTD | 中国 | $417 |
| 2025-07-24 | 其他食品制剂 | JIANGXI HENGDING BIOLOGY FOOD CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-03-28 | 其他食品制剂 | JIANGXI HENGDING BIOLOGY FOOD CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-03-04 | 其他食品制剂 | JIANGXI HENGDING BIOLOGY FOOD CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-02-07 | 其他食品制剂 | JIANGXI HENGDING BIOLOGY FOOD CO LTD | 中国 | $7.8K |