Hanoi Global Sourcing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XúC TIếN TOàN CầU Hà NộI
10
进口笔数
10
出口笔数
$207
进口金额
$17.4K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2025-09-26
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109294767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKH527RF |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | V5-B03 Lô đất TTDV 01, khu đô thị mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN TOÀN CẦU HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI GLOBAL SOURCING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | V5-B03-B04, V5-A03-A04 lô đất TTDV 01, khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84987867787 |
| 邮箱 | tony@hanoiglobal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 621112 | 女式泳装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $207 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $11.3K |
| 新加坡 | 4 | $3.3K |
| 韩国 | 3 | $2.8K |
| 美国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENCHANGZHOU | 中国 | 4 | $104 | 弹性针织布、橡塑浸渍纱线 |
| Baimian Textile | 中国 | 1 | $45 | 染色合成经编织物 |
| Chen Changzhou | 中国 | 3 | $28 | 染色尼龙织物、其他纺织制品 |
| Shanghai Jiuyi Creative Design Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28 | 染色合成针织布 |
| Tianrun Garment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 女式合成泳装 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 47ad17b4c6b37cb60b53083fc9923abb | 2 | $10.8K | ||
| ANF Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $5.0K | 女式合成泳装、合成纤维缝纫线 |
| Swimtex Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.4K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Mido Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $90 | 印刷标签、智能卡 |
| Mido Trade Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $51 | 非玻璃化转印纸 |
| In Mocean Group | 美国 | 1 | $10 | 化纤针织服装、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 弹性针织布 | CHENCHANGZHOU | 中国 | $8 |
| 2026-01-08 | 弹性针织布 | CHENCHANGZHOU | 中国 | $8 |
| 2026-01-08 | 其他纺织制品 | CHENCHANGZHOU | 中国 | $1 |
| 2026-01-08 | 染色尼龙织物 | CHEN CHANGZHOU | 中国 | $9 |
| 2026-01-08 | 染色尼龙织物 | CHEN CHANGZHOU | 中国 | $9 |
| 2026-01-08 | 橡塑浸渍纱线 | CHENCHANGZHOU | 中国 | $8 |
| 2026-01-08 | 弹性针织布 | CHENCHANGZHOU | 中国 | $66 |
| 2026-01-08 | 女式泳装 | CHENCHANGZHOU | 中国 | $12 |
| 2025-11-28 | 其他纺织制品 | CHEN CHANGZHOU | 中国 | $11 |
| 2025-08-06 | 女式合成泳装 | TIANRUN GARMENT CO LTD | 中国 | $2 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 印刷标签 | MIDO TRADE CO LTD | 越南 | $90 |
| 2025-09-26 | 非玻璃化转印纸 | MIDO TRADE CO LTD | 新加坡 | $51 |
| 2025-09-17 | 非玻璃化转印纸 | ANF PTE LTD | 韩国 | $144 |
| 2025-09-17 | 非玻璃化转印纸 | ANF PTE LTD | 新加坡 | $259 |
| 2025-09-17 | 其他塑料制品 | ANF PTE LTD | 越南 | $50 |
| 2025-09-17 | 非玻璃化转印纸 | ANF PTE LTD | 韩国 | $142 |
| 2025-09-17 | 非玻璃化转印纸 | ANF PTE LTD | 韩国 | $38 |
| 2025-09-17 | 非玻璃化转印纸 | ANF PTE LTD | 新加坡 | $323 |
| 2025-09-17 | 其他塑料制品 | ANF PTE LTD | 越南 | $7 |
| 2025-09-17 | 非玻璃化转印纸 | ANF PTE LTD | 韩国 | $108 |