Viet Anh Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DVTM VIệT ANH
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107728440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68NS1T5 |
| 成立日期 | 2017-02-21 |
| 联系地址 | Số 86 Cống Đặng, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DVTM VIỆT ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86 Cống Đặng, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84972929070 |
| 邮箱 | kvietanh56@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.95M |
| 克罗地亚 | 1 | $16.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Petro Trade Development Corp. | 中国 | 27 | $1.21M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC涂层织物 |
| Guangzhou Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $576.4K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| Guangzhou Passion Fire Enterprise Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $125.2K | PVC泡沫板、PVC涂层织物 |
| Guangzhou Fu Start Leather Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.4K | PVC泡沫板、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Drvotrade d.o.o. | 1 | $16.1K | 山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木 | |
| Shandong Huashil Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56 | 其他矿物加工机床、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU FU START LEATHER CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2025-05-13 | 聚氯乙烯涂层布 | GUANGDONG PETRO TRADE DEVELOPMENT CORP ORATION | 中国 | $40.9K |
| 2025-04-08 | 聚氯乙烯涂层布 | GUANGDONG PETRO TRADE DEVELOPMENT CORP ORATION | 中国 | $36.7K |
| 2025-01-14 | PVC涂层织物 | GUANGDONG PETRO TRADE DEVELOPMENT CORP ORATION | 中国 | $42.3K |
| 2025-01-08 | PVC涂层织物 | GUANGDONG PETRO TRADE DEVELOPMENT CORP ORATION | 中国 | $43.9K |
| 2025-01-08 | 聚氯乙烯涂层布 | GUANGZHOU EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $73.9K |
| 2025-01-06 | 聚氯乙烯涂层布 | GUANGZHOU EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $79.5K |
| 2024-12-27 | 聚氯乙烯涂层布 | GUANGDONG PETRO TRADE DEVELOPMENT CORP ORATION | 中国 | $43.9K |
| 2024-12-18 | PVC涂层织物 | GUANGDONG PETRO TRADE DEVELOPMENT CORP ORATION | 中国 | $71.6K |
| 2024-12-02 | 聚氯乙烯涂层布 | GUANGZHOU EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $38.3K |