DAC TIN Equipment Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Đắc Tín
31
进口笔数
0
出口笔数
$580.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313515416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU21ASB |
| 成立日期 | 2015-11-02 |
| 联系地址 | 139D Đường 11, KP 9, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ ĐẮC TÍN |
| 企业英文名称 | DAC TIN EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35/24, đường 12, khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84943200660 |
| 邮箱 | datetco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903110 | 平衡机 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841630 | 炉用机械配件 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $454.5K |
| 印度 | 6 | $126.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Jingjia Auto Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $247.2K | 液压车辆千斤顶、其他功能机器 |
| Airlub Engineers | 印度 | 6 | $126.3K | 车库千斤顶、其他功能机器 |
| Changshu Tongrun Auto Accessory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.5K | 液压车辆千斤顶、其他钢铁制品 |
| Taizhou Mingyu Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.4K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Shenzhen Autool Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.1K | 其他测量仪器、压力测量仪 |
| AA4C Automotive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.6K | 其他功能机器、车库千斤顶 |
| Wuhan Brown Environment & Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 工业清洁制剂、喷砂机 |
| Ningbo Magnificent Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 车库千斤顶、浮动结构 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 滚珠轴承、轴承零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 喷砂机 | WUHAN BROWN ENVIRONMENT & ENERGY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-25 | 喷砂机 | WUHAN BROWN ENVIRONMENT & ENERGY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-01-27 | 喷砂机 | TAIZHOU MINGYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-27 | 喷砂机 | TAIZHOU MINGYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-27 | 喷雾机零件 | TAIZHOU MINGYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-01-27 | 喷砂机 | TAIZHOU MINGYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-21 | 喷砂机 | SHENZHEN AUTOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-21 | 喷砂机 | SHENZHEN AUTOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-01-21 | 喷砂机 | SHENZHEN AUTOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-21 | 其他功能机器 | SHENZHEN AUTOOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $695 |