Vinh Phu General Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 1,176 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty Vĩnh Phú
1,176
进口笔数
23
出口笔数
$108.49M
进口金额
$636.0K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-03-13
最近出口
68
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600437439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHK33T5W |
| 成立日期 | 2008-12-10 |
| 联系地址 | Số 990, Đường Xa lộ Hà Nội, KP 2, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY VĨNH PHÚ |
| 企业英文名称 | VINH PHU GENERAL JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 990, Đường Xa lộ Hà Nội, KP 2, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842513831615 |
| 邮箱 | vinhphu@vitrac.vn |
| 传真 | +842513836836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 383 | $45.56M |
| 德国 | 406 | $18.24M |
| 中国 | 196 | $16.28M |
| 日本 | 286 | $13.95M |
| 印度尼西亚 | 121 | $12.85M |
| 美国 | 65 | $775.5K |
| 墨西哥 | 68 | $107.0K |
| 马来西亚 | 13 | $106.4K |
| 波兰 | 38 | $98.2K |
| 新加坡 | 12 | $90.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $290.0K |
| 菲律宾 | 2 | $288.8K |
| 越南 | 1 | $39.5K |
| 德国 | 15 | $13.2K |
| 日本 | 1 | $2.9K |
| 中国香港 | 1 | $1.1K |
| 印度 | 2 | $553 |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAMM AG | 印度 | 83 | $27.28M | 自行式压路机、车用照明信号装置 |
| Hitachi Construction Machinery Asia & Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 269 | $22.10M | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| WIRTGEN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 242 | $15.58M | 自行式压路机、矿物处理机器 |
| HAMM AG | 德国 | 152 | $7.23M | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Joseph Vögele Ag | 德国 | 97 | $3.24M | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Wirtgen GmbH | 德国 | 86 | $2.39M | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Lonking (Fujian) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.40M | 前端装载机、非电动叉车 |
| Tadano Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $170.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他电气开关 |
| Kleemann GmbH | 德国 | 26 | $93.4K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Suzhou Lihui Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $90.1K | 功能机器零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tadano Imes Ltd | 阿联酋 | 1 | $290.0K | 自推进起重机 |
| Brighton Machinery Corp. | 菲律宾 | 2 | $288.8K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.5K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| HAMM AG | 德国 | 12 | $12.6K | 土方机械零件、功能机器零件 |
| Hitachi Construction Machinery Co., Ltd. | 印度 | 1 | $2.9K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| KYB CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $1.1K | 土方机械零件 |
| WIRTGEN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $553 | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Wirtgen GmbH | 德国 | 2 | $296 | 土方机械零件、功能机器零件 |
| Joseph Vögele Ag | 德国 | 1 | $247 | 功能机器零件、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 车辆散热器 | Lonking (Fujian) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $85 |
| 2026-07-25 | 塑料装饰品 | Hitachi Construction Machinery Co., Ltd. | 日本 | $66 |
| 2026-07-25 | 玩具模型 | Hitachi Construction Machinery Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-25 | 玩具模型 | Hitachi Construction Machinery Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-22 | 液压气压阀门 | Hitachi Construction Machinery Asia & Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-07-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Hitachi Construction Machinery Asia & Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $606 |
| 2026-07-21 | 内燃机滤油器 | Hitachi Construction Machinery Asia & Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $24 |
| 2026-07-21 | 内燃机滤油器 | Hitachi Construction Machinery Asia & Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $22 |
| 2026-07-21 | 发动机空气滤清器 | Hitachi Construction Machinery Asia & Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $183 |
| 2026-07-21 | 内燃机滤油器 | Hitachi Construction Machinery Asia & Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $757 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 发动机泵 | Hitachi Construction Machinery Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2025-09-24 | 前端装载机 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39.5K |
| 2025-09-11 | 发动机泵 | HAMM AG | 德国 | $3.4K |
| 2025-06-18 | 发动机泵 | HAMM AG | 德国 | $261 |
| 2025-06-03 | 发动机泵 | HAMM AG | 德国 | $851 |
| 2025-06-03 | 其他钢铁制品 | HAMM AG | 德国 | $95 |
| 2025-05-19 | 电力控制板 | Wirtgen GmbH | 德国 | $198 |
| 2025-05-15 | 功能机器零件 | Wirtgen GmbH | 德国 | $98 |
| 2024-11-20 | 360度挖掘机 | Brighton Machinery Corp. | 菲律宾 | $141.8K |
| 2024-11-18 | 电力控制板 | Joseph Vögele Ag | 德国 | $247 |