TRUC GIA TRANG JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 灭火产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI TRúC GIA TRANG
3
进口笔数
0
出口笔数
$269.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107296617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MYQWG5 |
| 成立日期 | 2016-01-14 |
| 联系地址 | Số 14/18 Ngõ 4 Phố Phan Đình Giót, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRÚC GIA TRANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14/18 Ngõ 4 Phố Phan Đình Giót, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7912 - Điều hành tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84989579323 |
| 邮箱 | Trucgiatranginvest.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381300 | 灭火产品 |
| 842410 | 灭火器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $269.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yutao Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $204.3K | 灭火器、灭火产品 |
| Quzhou Shi Jieyu Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.7K | PVC塑料板材、灭火产品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-03 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-03 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-03 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-03 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-03 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-03 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-03 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-03 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.1K |