Phan Anh Luxury Living Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 268 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHAN ANH LUXURY LIVING
268
进口笔数
0
出口笔数
$4.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
54
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314260520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CMF17A |
| 成立日期 | 2017-03-01 |
| 联系地址 | Số 81 đường Nguyễn Cơ Thạch, Khu đô thị Sala, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN ANH LUXURY LIVING |
| 企业英文名称 | PHAN ANH LUXURY LIVING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81 đường Nguyễn Cơ Thạch, Khu đô thị Sala, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84941535225 |
| 邮箱 | info@pall.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 130 | $2.64M |
| 德国 | 97 | $1.27M |
| 西班牙 | 23 | $476.5K |
| 土耳其 | 6 | $40.4K |
| 荷兰 | 7 | $14.7K |
| 斯洛伐克 | 9 | $12.0K |
| 葡萄牙 | 6 | $10.1K |
| 中国 | 9 | $5.6K |
| 奥地利 | 2 | $5.5K |
| 瑞士 | 2 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LP Amazing International B.V. | 意大利 | 40 | $1.12M | 其他木家具、钢铁卫浴器具 |
| Siematic Möbelwerke GmbH & Co. KG | 德国 | 63 | $940.8K | 非办公金属家具、木制厨房家具 |
| 31fb9fb0bd0ad4fb3028274692d275f0 | 24 | $786.3K | ||
| Molteni & C S.p.A. | 意大利 | 20 | $417.4K | 非木制家具件、非办公金属家具 |
| Industrias Alcorenses Confederadas S.A. | 西班牙 | 6 | $169.6K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| LP Amazing International B.V. | 德国 | 14 | $147.1K | 钢铁卫浴器具、木制厨房家具 |
| LP Amazing International B.V. | 荷兰 | 20 | $143.1K | 钢铁卫浴器具、通风罩 |
| LP Amazing International Ltd. | 西班牙 | 7 | $111.7K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| Antonio Lupi Design S.p.A. | 意大利 | 16 | $71.5K | 塑料卫浴器具、阀门龙头 |
| Fratelli Fantini S.p.A. | 意大利 | 7 | $774 | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 家具配件 | Siematic Möbelwerke GmbH & Co. KG | 德国 | $710 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | Siematic Möbelwerke GmbH & Co. KG | 德国 | $710 |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | Siematic Möbelwerke GmbH & Co. KG | 德国 | $523 |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | Siematic Möbelwerke GmbH & Co. KG | 德国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | Siematic Möbelwerke GmbH & Co. KG | 德国 | $523 |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | Siematic Möbelwerke GmbH & Co. KG | 德国 | $7.0K |
| 2026-04-09 | 低吸水率瓷砖 | INALCO - INDUSTRIAS ALCORENSES CONFEDERADAS, SA | 西班牙 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 低吸水率瓷砖 | INALCO - INDUSTRIAS ALCORENSES CONFEDERADAS, SA | 西班牙 | $458 |
| 2026-04-09 | 低吸水率瓷砖 | INALCO - INDUSTRIAS ALCORENSES CONFEDERADAS, SA | 西班牙 | $9.2K |
| 2026-04-09 | 低吸水率瓷砖 | INALCO - INDUSTRIAS ALCORENSES CONFEDERADAS, SA | 西班牙 | $713 |