Viet Trading Services Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 包覆焊条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP DịCH Vụ THươNG MạI VIệT
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104399117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT236TPH |
| 成立日期 | 2010-01-27 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 162, Đường Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET TRADING SERVICES INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 162, Đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02422605868 |
| 邮箱 | info@aladins.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831110 | 包覆焊条 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 750512 | 镍合金条杆 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $1.14M |
| 中国 | 13 | $358.9K |
| 马来西亚 | 3 | $157.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiswel Ltd. | 韩国 | 9 | $774.9K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 中国 | 13 | $358.9K | 包覆焊条、焊接用焊剂 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $345.9K | 药芯焊丝、合金钢线材 |
| Kiswel Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $180.4K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 包覆焊条 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2025-02-18 | 金属表面酸洗制剂 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-02-18 | 包覆焊条 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-02-18 | 金属表面酸洗制剂 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-02-18 | 金属表面酸洗制剂 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-02-17 | 药芯焊丝 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2025-02-17 | 包覆焊条 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $16.0K |
| 2024-12-09 | 包覆焊条 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-12-09 | 包覆焊条 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-09 | 包覆焊条 | HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | $11.8K |