TLS Plastic Company Ltd.
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TLS PLASTIC
18
进口笔数
171
出口笔数
$799.9K
进口金额
$5.94M
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108949259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVM2VD89 |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TLS PLASTIC |
| 企业英文名称 | TLS PLASTICCOMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84981986919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $747.7K |
| 中国台湾 | 1 | $52.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 110 | $4.39M |
| 美国 | 39 | $1.06M |
| 西班牙 | 11 | $263.5K |
| 新加坡 | 8 | $152.8K |
| 巴西 | 1 | $59.8K |
| 德国 | 1 | $20.4K |
| 阿联酋 | 1 | $958 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Kehui Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $235.7K | 吹塑机、非注塑模具 |
| Ruian Queensense Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $181.7K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Wenzhou High Sea Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.0K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Guangdong Yifa Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.8K | 吹塑机、乙烯聚合物塑料 |
| Chao Wei Plastic Machinery Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $52.2K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Zhejiang Chovyting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.5K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Dongguan Lisheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 其他橡塑机械 |
| Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 塑料餐具、其他纺织制品 |
| Wenzhou Xinda Zip Lock Bag Making Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Yaziyan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weller Packaging Ltd. | 英国 | 78 | $3.18M | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| J. W. Kinch Ltd. | 英国 | 21 | $827.1K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Medline Industries, L.P. | 美国 | 20 | $706.6K | 塑料家用制品、卫生用品 |
| Valley Northern | 英国 | 11 | $376.3K | 非瓦楞折叠盒、聚乙烯袋 |
| Medline Industries, Inc. | 美国 | 7 | $184.4K | 其他毯子、棉毯 |
| SAM PLAST, S.L. | 西班牙 | 7 | $167.5K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Seow Khim Polythelene Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $152.8K | 塑料家用制品、聚乙烯袋 |
| Ecopak International Ltd. | 美国 | 2 | $79.0K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Superb Packaging Inc. | 美国 | 9 | $56.3K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Multi Productos 2020, S.L. | 西班牙 | 2 | $47.6K | 聚乙烯袋、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 吹塑机 | RUIAN QUEENSENSE MACHINE CO LTD | 中国 | $85.0K |
| 2026-01-26 | 其他橡塑机械 | WENZHOU HIGH SEA MACHINERY CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2025-12-11 | 其他橡塑机械 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-12-01 | 其他橡塑机械 | WENZHOU HIGH SEA MACHINERY CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-09-15 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG CHOVYTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $48.5K |
| 2025-08-05 | 吹塑机 | GUANGDONG YIFA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.3K |
| 2025-07-31 | 吹塑机 | RUIAN QUEENSENSE MACHINE CO LTD | 中国 | $50.6K |
| 2025-07-31 | 吹塑机 | RUIAN QUEENSENSE MACHINE CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2025-07-23 | 其他橡塑机械 | CHAO WEI PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $46.2K |
| 2025-07-23 | 其他橡塑机械 | CHAO WEI PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | SAM PLAST S L | 西班牙 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | SAM PLAST S L | 西班牙 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | SAM PLAST S L | 西班牙 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | SAM PLAST S L | 西班牙 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | SAM PLAST S L | 西班牙 | $10.4K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | SAM PLAST S L | 西班牙 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | SAM PLAST S L | 西班牙 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | WELLER PACKAGING LTD | 英国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | WELLER PACKAGING LTD | 英国 | $780 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | WELLER PACKAGING LTD | 英国 | $4.3K |