DAC KIEN PLASTIC CO., LTD.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA ĐắC KIêN
32
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109081247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2PSM8R |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | Số 22, ngõ 521, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA ĐẮC KIÊN |
| 企业英文名称 | DAC KIEN PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngõ 521, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $729.6K |
| 卡塔尔 | 7 | $559.6K |
| 马来西亚 | 8 | $263.7K |
| 韩国 | 3 | $181.5K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $172.5K |
| 科威特 | 1 | $83.7K |
| 阿联酋 | 2 | $67.6K |
| 新西兰 | 1 | $52.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRICON ENERGY LTD. | 美国 | 6 | $588.9K | 乙酸、苯乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 6 | $454.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | 7 | $245.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 3 | $181.5K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Fasna International Ltd. | 美国 | 2 | $140.7K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 美国 | 1 | $105.2K | 初级形态聚氯乙烯、初级形态PET |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $98.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $83.7K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $67.6K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 阿联酋 | 1 | $52.5K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $42.5K |
| 2026-02-24 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 阿联酋 | $45.3K |
| 2026-01-26 | 轻质乙烯共聚物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 科威特 | $83.7K |
| 2026-01-20 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SDN BHD | 马来西亚 | $18.0K |
| 2026-01-19 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 卡塔尔 | $105.2K |
| 2026-01-15 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 阿联酋 | $22.3K |
| 2025-12-22 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 卡塔尔 | $84.7K |
| 2025-11-13 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 卡塔尔 | $63.5K |
| 2025-10-27 | 轻质乙烯共聚物 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $87.6K |
| 2025-10-20 | 轻质乙烯共聚物 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $53.1K |