Nguyen International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 519 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Nguyễn
0
进口笔数
519
出口笔数
$0
进口金额
$9.52M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301117650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT2C1TY |
| 成立日期 | 1996-03-08 |
| 联系地址 | 89 Đào Duy Từ, Phường 05, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGUYỄN |
| 企业英文名称 | NGUYEN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89 Đào Duy Từ, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của Pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của Pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +842839574518 |
| 邮箱 | info@quoctenguyen.com |
| 官网 | www.quoctenguyen.com |
| 传真 | 02839574520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 353.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 080521 | 柑橘 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 472 | $8.35M |
| 澳大利亚 | 24 | $741.3K |
| 越南 | 14 | $226.8K |
| 德国 | 3 | $86.3K |
| 丹麦 | 5 | $69.4K |
| 马来西亚 | 1 | $15.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pancom Produce Pte. Ltd. | 新加坡 | 302 | $6.36M | 鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠 |
| Hu Lee Impex Pte. Ltd. | 新加坡 | 145 | $1.81M | 鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠 |
| Sunnation Foods | 澳大利亚 | 22 | $695.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Taho Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $377.7K | 鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠 |
| NG International GmbH | 德国 | 4 | $110.5K | 未煮意面、制备面食 |
| Duc Phat Asia Ravarer | 丹麦 | 5 | $69.4K | 制备面食、其他食品制剂 |
| SUNNATION FOODS | 英国 | 2 | $45.5K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Sunnation Foods | 新加坡 | 3 | $32.5K | 木制餐具、保藏虾制品 |
| Chin Huat | 马来西亚 | 1 | $15.6K | 鲜辣椒/甜椒、其他香料 |
| Yong Joo | 新加坡 | 1 | $6.9K | 根茎类蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
出口(共 519)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | HU LEE IMPEX PTE LTD | 新加坡 | $162 |
| 2026-04-29 | 柠檬及青柠 | PANCOM PRODUCE PTE LTD | 新加坡 | $438 |
| 2026-04-29 | 根茎类蔬菜 | PANCOM PRODUCE PTE LTD | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | PANCOM PRODUCE PTE LTD | 新加坡 | $361 |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | PANCOM PRODUCE PTE LTD | 新加坡 | $252 |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | PANCOM PRODUCE PTE LTD | 新加坡 | $658 |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | HU LEE IMPEX PTE LTD | 新加坡 | $350 |
| 2026-04-29 | 根茎类蔬菜 | PANCOM PRODUCE PTE LTD | 新加坡 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | HU LEE IMPEX PTE LTD | 新加坡 | $566 |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | TAHO ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |