Khang An Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 生石灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHANG AN GROUP
3
进口笔数
41
出口笔数
$29.6K
进口金额
$512.7K
出口金额
2024-11-07
最近进口
2026-03-31
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202147894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4334HWR |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Phòng 5.8, Tòa nhà Khánh Hội, Lô 2/3C đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHANG AN GROUP |
| 企业英文名称 | KHANG AN LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5.8, Tòa nhà Khánh Hội, Lô 2/3C đường Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0981731399 |
| 邮箱 | info@kagroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280920 | 磷酸类 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
| 252010 | 石膏 |
| 252220 | 熟石灰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $22.5K |
| 韩国 | 1 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 22 | $217.0K |
| 越南 | 11 | $203.5K |
| 老挝 | 2 | $20.3K |
| 菲律宾 | 1 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Baojiluo Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 天然聚合物、磷酸类 |
| Hyundai Corporation | 韩国 | 1 | $7.1K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| DNJ Logistic Co., Ltd. Tianjin Branch | 中国 | 1 | $6 | 二氧化硅、其他醚醇衍生物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mekong Rubber Agricultural Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 17 | $176.0K | 零售除草剂、生石灰 |
| Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd. | 越南 | 16 | $158.4K | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
| Greenstone Resources Corporation | 越南 | 4 | $109.5K | 熟石灰、生石灰 |
| Taekyung BK Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.8K | 生石灰 |
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $20.3K | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
| GREENSTONE RESOURCES CORPORATION | 菲律宾 | 1 | $13.7K | 泵零件、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 非精制硫磺 | Hyundai Corporation | 韩国 | $7.1K |
| 2024-01-31 | 磷酸类 | TIANJIN BAOJILUO BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $22.5K |
| 2023-10-19 | 磷酸类 | DNJ LOGISTIC CO LTD TIANJIN BR | 中国 | $6 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 生石灰 | MEKONG RUBBER AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | — | $15.3K |
| 2026-03-20 | 生石灰 | MEKONG RUBBER AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | — | $7.3K |
| 2026-03-18 | 生石灰 | MEKONG RUBBER AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | — | $7.3K |
| 2026-01-30 | 生石灰 | MEKONG RUBBER AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | — | $14.3K |
| 2026-01-22 | 生石灰 | KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD | 柬埔寨 | $13.4K |
| 2026-01-12 | 生石灰 | MEKONG RUBBER AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | — | $14.2K |
| 2025-12-08 | 生石灰 | KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD | 柬埔寨 | $8.9K |
| 2025-11-25 | 生石灰 | MEKONG RUBBER AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2025-11-07 | 生石灰 | MEKONG RUBBER AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $14.1K |
| 2025-11-06 | 生石灰 | KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD | 越南 | $8.9K |