Khang An Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 生石灰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHANG AN GROUP

3
进口笔数
41
出口笔数
$29.6K
进口金额
$512.7K
出口金额
2024-11-07
最近进口
2026-03-31
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 6 笔2024-01进口 $22.5K · 1 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 6 笔2024-01进口 $22.5K · 1 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0202147894
企查查编码QVN4334HWR
成立日期2022-01-14
联系地址Phòng 5.8, Tòa nhà Khánh Hội, Lô 2/3C đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHANG AN GROUP
企业英文名称KHANG AN LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 5.8, Tòa nhà Khánh Hội, Lô 2/3C đường Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话0981731399
邮箱info@kagroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280920磷酸类
250300非精制硫磺

出口

HS 编码产品
252210生石灰
252010石膏
252220熟石灰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$22.5K
韩国1$7.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨22$217.0K
越南11$203.5K
老挝2$20.3K
菲律宾1$13.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Baojiluo Biological Technology Co., Ltd.中国1$22.5K天然聚合物、磷酸类
Hyundai Corporation韩国1$7.1K其他塑料制品、车辆悬挂零件
DNJ Logistic Co., Ltd. Tianjin Branch中国1$6二氧化硅、其他醚醇衍生物

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mekong Rubber Agricultural Development Co., Ltd.柬埔寨17$176.0K零售除草剂、生石灰
Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd.越南16$158.4K氮磷钾肥料、动植物肥料
Greenstone Resources Corporation越南4$109.5K熟石灰、生石灰
Taekyung BK Co., Ltd.越南1$34.8K生石灰
Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd.老挝2$20.3K氮磷钾肥料、零售除草剂
GREENSTONE RESOURCES CORPORATION菲律宾1$13.7K泵零件、矿物加工机零件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-07非精制硫磺Hyundai Corporation韩国$7.1K
2024-01-31磷酸类TIANJIN BAOJILUO BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$22.5K
2023-10-19磷酸类DNJ LOGISTIC CO LTD TIANJIN BR中国$6

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31生石灰MEKONG RUBBER AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD—$15.3K
2026-03-20生石灰MEKONG RUBBER AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD—$7.3K
2026-03-18生石灰MEKONG RUBBER AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD—$7.3K
2026-01-30生石灰MEKONG RUBBER AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD—$14.3K
2026-01-22生石灰KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD柬埔寨$13.4K
2026-01-12生石灰MEKONG RUBBER AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD—$14.2K
2025-12-08生石灰KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD柬埔寨$8.9K
2025-11-25生石灰MEKONG RUBBER AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$7.0K
2025-11-07生石灰MEKONG RUBBER AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$14.1K
2025-11-06生石灰KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD越南$8.9K

相关企业 · 同类产品

Khang An Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →