Tuong Vinh Sew Embroider Accessories Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHụ LIệU MAY THêU TườNG VINH
6
进口笔数
0
出口笔数
$74.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315482117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CVYCQH |
| 成立日期 | 2019-01-15 |
| 联系地址 | 49 Đường Số 8, Khu Phố 16, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHỤ LIỆU MAY THÊU TƯỜNG VINH |
| 企业英文名称 | TUONG VINH SEW EMBROIDER ACCESSORIES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 Đường Số 8, Khu Phố 16, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842838612439 |
| 邮箱 | tuongvinhhcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $74.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hengke Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.3K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.3K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 聚酯单丝纱 | Jiangsu Hengke Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2025-08-29 | 聚酯单丝纱 | Jiangsu Hengke Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2025-04-19 | 聚酯单丝纱 | Jiangsu Hengke Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2025-04-07 | 聚酯单丝纱 | Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2024-12-24 | 聚酯单丝纱 | Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2024-09-19 | 聚酯单丝纱 | Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |