Hanoi Construction & Trading Investment Co., Ltd. 5
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 未加工白云石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG Và XUấT NHậP KHẩU VNC
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$1.15M
出口金额
—
最近进口
2024-11-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105510304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR066K2T |
| 成立日期 | 2011-09-19 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VNC |
| 企业英文名称 | HA NOI 5 TRADE & BUILD INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) (Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 0898584888 |
| 邮箱 | nienvnc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251810 | 未加工白云石块 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $599.2K |
| 日本 | 5 | $467.5K |
| 越南 | 1 | $78.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIAMOND IN THE ROUGH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $599.2K | 未加工白云石块、水泥用石灰石 |
| Taiheiyo Cement Corporation | 日本 | 5 | $467.5K | 非白波特兰水泥、未加工白云石块 |
| Taiheiyo Cement Corporation | 越南 | 1 | $78.6K | 非白波特兰水泥、未加工白云石块 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 未加工白云石块 | TAIHEIYO CEMENT CORP ORATION | 日本 | $91.0K |
| 2024-09-30 | 未加工白云石块 | TAIHEIYO CEMENT CORP ORATION | 越南 | $78.6K |
| 2024-08-31 | 未加工白云石块 | TAIHEIYO CEMENT CORP ORATION | 日本 | $92.5K |
| 2024-08-29 | 未加工白云石块 | TAIHEIYO CEMENT CORP ORATION | 日本 | $90.7K |
| 2024-06-20 | 未加工白云石块 | TAIHEIYO CEMENT CORP ORATION | 日本 | $101.8K |
| 2024-05-14 | 未加工白云石块 | DIAMOND IN THE ROUGH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $239.2K |
| 2024-04-26 | 未加工白云石块 | TAIHEIYO CEMENT CORP ORATION | 日本 | $91.6K |
| 2024-01-12 | 水泥用石灰石 | DIAMOND IN THE ROUGH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $22.2K |
| 2024-01-12 | 未加工白云石块 | DIAMOND IN THE ROUGH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $97.8K |
| 2023-09-13 | 未加工白云石块 | DIAMOND IN THE ROUGH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $240.0K |