Chiline (Vietnam) Environmental Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:Công ty công trình xử lý môi trường Chiline (VN)
50
进口笔数
11
出口笔数
$952.9K
进口金额
$492.5K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2025-07-15
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600263870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQNWU4W |
| 成立日期 | 2007-11-27 |
| 联系地址 | Lô II-3, Đường số 3A, KCN Hố Nai, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CÔNG TRÌNH XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG CHILINE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CHILINE (VIETNAM) ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô II-3, Đường số 3A, KCN Hố Nai, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02513981388 |
| 邮箱 | chiline.dn@chiline.vn |
| 传真 | 02513981389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 353.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 380210 | 活性碳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $782.2K |
| 中国台湾 | 24 | $170.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 5 | $365.7K |
| 越南 | 2 | $102.2K |
| 中国台湾 | 2 | $23.3K |
| 印度 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing Kinou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $512.6K | 温控处理零件、其他硬塑料管 |
| UNITECH ENVIRONMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 24 | $194.8K | 其他泵和提升机、压力测量仪 |
| Bon Composite (Shandong) Inc. | 中国 | 3 | $65.9K | 玻璃纤维粗纱、玻璃纤维毡 |
| Anping County Runrong Metal Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.0K | 过滤净化器零件 |
| Jiangsu Peier Membrane Corp., Ltd. | 中国 | 3 | $31.1K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Resonac Highpolymer Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 其他催化剂制剂、其他不饱和聚酯 |
| Zhengzhou Yihang Water Purification Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 活性碳、二氧化硅 |
| Suzhou Dingyu Energy Efficient Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Foshan Shunxingang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 其他不饱和聚酯、其他着色制剂 |
| SUNNY KING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.0K | 泵零件、其他离心泵 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Decatech Corp. | 沙特阿拉伯 | 5 | $365.7K | 300升以上塑料容器、塑料管件 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $102.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Taiwan Glass Industry Corporation | 中国台湾 | 2 | $23.3K | 高岭土、其他玻璃纤维织物 |
| Yuasa Trading India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.3K | 机床零件、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他硬塑料管 | YIXING KINOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-01-14 | 其他泵和提升机 | UNITECH ENVIRONMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2026-01-13 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTY RUNRONG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-13 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTY RUNRONG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $590 |
| 2026-01-13 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTY RUNRONG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-01-13 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTY RUNRONG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-13 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTY RUNRONG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-13 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTY RUNRONG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-13 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTY RUNRONG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-01-13 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTY RUNRONG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $635 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 钢制容器(>300升) | TAIWAN GLASS IND CORP | 中国台湾 | $12.6K |
| 2024-12-04 | 钢制容器(>300升) | TAIWAN GLASS IND CORP | 中国台湾 | $10.8K |
| 2024-11-16 | 其他钢铁制品 | DECATECH CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $484 |
| 2024-11-16 | 其他钢铁制品 | DECATECH CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $604 |
| 2024-11-16 | 其他钢铁制品 | DECATECH CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $392 |
| 2024-09-05 | 塑料管件 | DECATECH CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $800 |
| 2024-04-04 | 其他塑料建材 | DECATECH CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $7.2K |
| 2024-04-04 | 其他塑料建材 | DECATECH CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $4.2K |
| 2024-04-04 | 其他塑料建材 | DECATECH CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $4.2K |
| 2024-04-04 | 其他塑料建材 | DECATECH CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $5.5K |