Chiline (Vietnam) Environmental Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他泵和提升机

越南 · 在业

本地名:Công ty công trình xử lý môi trường Chiline (VN)

50
进口笔数
11
出口笔数
$952.9K
进口金额
$492.5K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2025-07-15
最近出口
14
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $438.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $438.7K · 7 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.9K · 4 笔出口 $330.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-05进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.7K · 3 笔出口 $800 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-01进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $438.7K · 7 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.9K · 4 笔出口 $330.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-05进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.7K · 3 笔出口 $800 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-01进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600263870
企查查编码QVNJQNWU4W
成立日期2007-11-27
联系地址Lô II-3, Đường số 3A, KCN Hố Nai, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CÔNG TRÌNH XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG CHILINE (VIỆT NAM)
企业英文名称CHILINE (VIETNAM) ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô II-3, Đường số 3A, KCN Hố Nai, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02513981388
邮箱chiline.dn@chiline.vn
传真02513981389
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本353.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841381其他泵和提升机
842199过滤净化器零件
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置
392119其他泡沫塑料
960340油漆刷及滚筒
380210活性碳

出口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
392510300升以上塑料容器
401693非泡沫橡胶密封件
841459其他风扇
853710电力控制板
854449绝缘电线
391740塑料管件
392590其他塑料建材
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$782.2K
中国台湾24$170.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯5$365.7K
越南2$102.2K
中国台湾2$23.3K
印度2$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yixing Kinou International Trade Co., Ltd.中国7$512.6K温控处理零件、其他硬塑料管
UNITECH ENVIRONMENT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾24$194.8K其他泵和提升机、压力测量仪
Bon Composite (Shandong) Inc.中国3$65.9K玻璃纤维粗纱、玻璃纤维毡
Anping County Runrong Metal Wire Mesh Products Co., Ltd.中国4$61.0K过滤净化器零件
Jiangsu Peier Membrane Corp., Ltd.中国3$31.1K过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件
Resonac Highpolymer Materials (Shanghai) Co., Ltd.中国1$26.3K其他催化剂制剂、其他不饱和聚酯
Zhengzhou Yihang Water Purification Materials Co., Ltd.中国1$20.7K活性碳、二氧化硅
Suzhou Dingyu Energy Efficient Equipment Co., Ltd.中国1$13.8K其他风扇、泵及压缩机零件
Foshan Shunxingang Trade Co., Ltd.中国1$10.6K其他不饱和聚酯、其他着色制剂
SUNNY KING MACHINERY CO LTD中国台湾1$9.0K泵零件、其他离心泵

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Decatech Corp.沙特阿拉伯5$365.7K300升以上塑料容器、塑料管件
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南2$102.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Taiwan Glass Industry Corporation中国台湾2$23.3K高岭土、其他玻璃纤维织物
Yuasa Trading India Pvt. Ltd.印度2$1.3K机床零件、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03其他硬塑料管YIXING KINOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.5K
2026-01-14其他泵和提升机UNITECH ENVIRONMENT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$600
2026-01-13过滤净化器零件ANPING COUNTY RUNRONG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD中国$5.5K
2026-01-13过滤净化器零件ANPING COUNTY RUNRONG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD中国$590
2026-01-13过滤净化器零件ANPING COUNTY RUNRONG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD中国$10.6K
2026-01-13过滤净化器零件ANPING COUNTY RUNRONG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD中国$3.5K
2026-01-13过滤净化器零件ANPING COUNTY RUNRONG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD中国$2.4K
2026-01-13过滤净化器零件ANPING COUNTY RUNRONG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD中国$4.1K
2026-01-13过滤净化器零件ANPING COUNTY RUNRONG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD中国$760
2026-01-13过滤净化器零件ANPING COUNTY RUNRONG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD中国$635

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-15钢制容器(>300升)TAIWAN GLASS IND CORP中国台湾$12.6K
2024-12-04钢制容器(>300升)TAIWAN GLASS IND CORP中国台湾$10.8K
2024-11-16其他钢铁制品DECATECH CORP ORATION沙特阿拉伯$484
2024-11-16其他钢铁制品DECATECH CORP ORATION沙特阿拉伯$604
2024-11-16其他钢铁制品DECATECH CORP ORATION沙特阿拉伯$392
2024-09-05塑料管件DECATECH CORP ORATION沙特阿拉伯$800
2024-04-04其他塑料建材DECATECH CORP ORATION沙特阿拉伯$7.2K
2024-04-04其他塑料建材DECATECH CORP ORATION沙特阿拉伯$4.2K
2024-04-04其他塑料建材DECATECH CORP ORATION沙特阿拉伯$4.2K
2024-04-04其他塑料建材DECATECH CORP ORATION沙特阿拉伯$5.5K

相关企业 · 同类产品

Chiline (Vietnam) Environmental Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →