Mountain Mineral Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khai Khoáng Miền Núi
10
进口笔数
0
出口笔数
$344.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600350469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXFJ27T |
| 成立日期 | 2004-02-12 |
| 联系地址 | Số 280/1, đường Bắc Kạn, tổ 4, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI KHOÁNG MIỀN NÚI |
| 企业英文名称 | MOUNTAINOUS MINING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 280A/1, đường Bắc Kạn, tổ 86, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0121 - Trồng cây ăn quả 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02083758841 |
| 传真 | 02083651451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 301.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $300.9K |
| 中国 | 2 | $43.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIM Iron Mining Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $300.9K | 未烧结铁矿 |
| Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.9K | 矿物棉、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 喷砂机 | GUANGXI FENGYUE IMPORT & EXPORT CO;LTD | 中国 | $22.2K |
| 2025-05-06 | 喷砂机 | Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $21.7K |
| 2023-04-21 | 未烧结铁矿 | HIM IRON MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $74.6K |
| 2023-04-08 | 未烧结铁矿 | HIM IRON MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $55.2K |
| 2023-04-04 | 未烧结铁矿 | HIM IRON MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $45.6K |
| 2023-04-01 | 未烧结铁矿 | HIM IRON MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $43.1K |
| 2023-04-01 | 未烧结铁矿 | HIM IRON MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $9.2K |
| 2023-04-01 | 未烧结铁矿 | HIM Iron Mining Co., Ltd. | 老挝 | $33.8K |
| 2023-03-28 | 未烧结铁矿 | HIM Iron Mining Co., Ltd. | 老挝 | $24.0K |
| 2023-03-23 | 未烧结铁矿 | HIM Iron Mining Co., Ltd. | 老挝 | $15.4K |