Construction & Building Materials Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 建筑用碎石

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Và Vật Tư Xây Dựng

2
进口笔数
10
出口笔数
$501.4K
进口金额
$3.71M
出口金额
2025-08-12
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $215.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.42M · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $213.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $287.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $215.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.42M · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $213.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $287.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0300588664
企查查编码QVNU6333SJ
成立日期2005-07-28
联系地址93 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ VẬT TƯ XÂY DỰNG
企业英文名称CONSTRUCTION AND BUILDING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址93 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7912 - Điều hành tua du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话8223107
邮箱ctyxaylap-vtxd@hcm.vnn.vn
传真8296818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720840热轧花纹钢
721491矩形钢棒
730840钢铁脚手架支柱
842620塔式起重机
846290其他金属加工机床
940690非木预制建筑

出口

HS 编码产品
251710建筑用碎石
721420变形钢筋
252329非白波特兰水泥
382450非耐火灰浆
690410陶瓷砖
720840热轧花纹钢
721491矩形钢棒
730840钢铁脚手架支柱
846290其他金属加工机床
940690非木预制建筑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$287.9K
越南1$213.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$3.71M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dahan Technology Co., Ltd.中国1$287.9K塔式起重机、升降机
Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南1$176.3K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
a12f79482d5f880087ce144f44e997fe1$37.1K

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
a12f79482d5f880087ce144f44e997fe7$3.51M
Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南5$203.2K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-12塔式起重机DAHAN TECHNOLOGY CO LTD中国$287.9K
2025-02-20钢铁脚手架支柱Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南$7.7K
2025-02-20非木预制建筑Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.5K
2025-02-20钢铁脚手架支柱Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南$6.2K
2025-02-20钢铁脚手架支柱—越南$2.7K
2025-02-20非木预制建筑CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$2.2K
2025-02-20钢铁脚手架支柱Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南$75.8K
2025-02-20钢铁脚手架支柱—越南$503
2025-02-20钢铁脚手架支柱Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南$414
2025-02-20其他金属加工机床Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南$37.9K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21变形钢筋CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$58.3K
2026-04-21建筑用碎石CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$18.6K
2024-09-27变形钢筋CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$1.19M
2024-09-27建筑用碎石Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南$15.3K
2024-09-27变形钢筋—越南$413.1K
2024-09-17非白波特兰水泥Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南$17.7K
2024-09-17非耐火灰浆CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$1.73M
2024-09-17陶瓷砖Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南$45.9K
2024-09-12建筑用碎石Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.9K
2024-09-12建筑用碎石CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$100

相关企业 · 同类产品

Construction & Building Materials Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →