Construction & Building Materials Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 建筑用碎石
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Và Vật Tư Xây Dựng
2
进口笔数
10
出口笔数
$501.4K
进口金额
$3.71M
出口金额
2025-08-12
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300588664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6333SJ |
| 成立日期 | 2005-07-28 |
| 联系地址 | 93 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ VẬT TƯ XÂY DỰNG |
| 企业英文名称 | CONSTRUCTION AND BUILDING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 93 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7912 - Điều hành tua du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 8223107 |
| 邮箱 | ctyxaylap-vtxd@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 8296818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 842620 | 塔式起重机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $287.9K |
| 越南 | 1 | $213.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $3.71M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dahan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $287.9K | 塔式起重机、升降机 |
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $176.3K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| a12f79482d5f880087ce144f44e997fe | 1 | $37.1K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a12f79482d5f880087ce144f44e997fe | 7 | $3.51M | ||
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $203.2K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 塔式起重机 | DAHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $287.9K |
| 2025-02-20 | 钢铁脚手架支柱 | Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $7.7K |
| 2025-02-20 | 非木预制建筑 | Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.5K |
| 2025-02-20 | 钢铁脚手架支柱 | Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $6.2K |
| 2025-02-20 | 钢铁脚手架支柱 | — | 越南 | $2.7K |
| 2025-02-20 | 非木预制建筑 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $2.2K |
| 2025-02-20 | 钢铁脚手架支柱 | Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $75.8K |
| 2025-02-20 | 钢铁脚手架支柱 | — | 越南 | $503 |
| 2025-02-20 | 钢铁脚手架支柱 | Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $414 |
| 2025-02-20 | 其他金属加工机床 | Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $37.9K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 变形钢筋 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $58.3K |
| 2026-04-21 | 建筑用碎石 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $18.6K |
| 2024-09-27 | 变形钢筋 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $1.19M |
| 2024-09-27 | 建筑用碎石 | Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $15.3K |
| 2024-09-27 | 变形钢筋 | — | 越南 | $413.1K |
| 2024-09-17 | 非白波特兰水泥 | Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $17.7K |
| 2024-09-17 | 非耐火灰浆 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $1.73M |
| 2024-09-17 | 陶瓷砖 | Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $45.9K |
| 2024-09-12 | 建筑用碎石 | Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.9K |
| 2024-09-12 | 建筑用碎石 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $100 |