MINH TRANG FDI BUSINESS SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 人发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM TóC VIệT NAM VIệT PHáT
1
进口笔数
0
出口笔数
$71.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801374800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14MDPPS |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Số 29 Lê Viết Hưng, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DOANH NGHIỆP FDI MINH TRANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 0879777995 |
| 邮箱 | mita.job22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670420 | 人发制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $71.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANCHENG COUNTY XINGYOU HANDICRAFTS CO.,LTD | 中国 | 1 | $71.3K | 人发制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 人发制品 | JIANCHENG COUNTY XINGYOU HANDICRAFTS CO.,LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-22 | 人发制品 | JIANCHENG COUNTY XINGYOU HANDICRAFTS CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 人发制品 | JIANCHENG COUNTY XINGYOU HANDICRAFTS CO.,LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-22 | 人发制品 | JIANCHENG COUNTY XINGYOU HANDICRAFTS CO.,LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-22 | 人发制品 | JIANCHENG COUNTY XINGYOU HANDICRAFTS CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 人发制品 | JIANCHENG COUNTY XINGYOU HANDICRAFTS CO.,LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-22 | 人发制品 | JIANCHENG COUNTY XINGYOU HANDICRAFTS CO.,LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-22 | 人发制品 | JIANCHENG COUNTY XINGYOU HANDICRAFTS CO.,LTD | 中国 | $10.4K |