Hafprodex Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 499 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Hafprodex
7
进口笔数
499
出口笔数
$15.9K
进口金额
$44.75M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-19
最近出口
7
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700774016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBEE4P4Q |
| 成立日期 | 2016-05-16 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAFPRODEX |
| 企业英文名称 | HAFPRODEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $15.9K |
| 越南 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 38 | $33.44M |
| 德国 | 169 | $3.96M |
| 荷兰 | 49 | $1.87M |
| 加拿大 | 26 | $701.6K |
| 奥地利 | 24 | $700.8K |
| 丹麦 | 28 | $569.9K |
| 波兰 | 28 | $564.8K |
| 美国 | 27 | $495.5K |
| 秘鲁 | 10 | $422.6K |
| 保加利亚 | 15 | $314.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Lifeng Nail Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 钢铁钉及U形钉、非旋转气动手工具 |
| Xingtai Saiteng Machinery Factory | 中国 | 1 | $5.5K | 非圆盘耙及中耕机、非数控金属冲孔机 |
| CTM International Giftware Inc. | 中国 | 1 | $140 | 圣诞用品、其他娱乐用品 |
| BCP | 美国 | 1 | $81 | 纺织包装袋、非办公金属家具 |
| CTM International | 加拿大 | 1 | $50 | 金属框架座椅、木制座椅 |
| Dongjuan | 中国 | 1 | $30 | 其他电动手工具、金属框架座椅 |
| Nanjing Kekang Outdoor Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 合成纤维帐篷、非竹藤编织品 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XXXLUTZ KG | 德国 | 64 | $1.74M | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Alltrade Topo GmbH | 德国 | 55 | $1.34M | 木制座椅、其他木地板 |
| REWE Zentral GmbH | 德国 | 23 | $1.34M | 醋渍黄瓜、塑料/纺织手提包 |
| S Direct Container | 德国 | 55 | $993.0K | 其他木家具、藤柳家具 |
| XXXLUTZ KG | 奥地利 | 24 | $700.8K | 其他木家具、卧室木家具 |
| S Direct Container | 丹麦 | 31 | $671.1K | 植物纤维制品、金属框架座椅 |
| CTM International Giftware Inc. | 加拿大 | 22 | $621.9K | 藤柳家具、非植物编织品 |
| Plicosca Spain S.A. | 西班牙 | 19 | $549.1K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| S Direct Container | 波兰 | 25 | $500.0K | 其他木家具、金属框架座椅 |
| S Direct Container | 瑞典 | 21 | $446.8K | 金属框架座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 木材锯床 | XINGTAI SAITENG MACHINERY FACTORY | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 木材锯床 | XINGTAI SAITENG MACHINERY FACTORY | 中国 | $2.8K |
| 2025-09-16 | 金属框架座椅 | DONGJUAN | 中国 | $30 |
| 2025-06-30 | 金属框架座椅 | NANJING KEKANG OUTDOOR PRODUCT | 中国 | $20 |
| 2024-09-18 | 钢铁钉及U形钉 | SHAOXING LIFENG NAIL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-01-11 | 其他铝制品 | CTM INTERNATIONAL GIFTWARE INC | 中国 | $140 |
| 2023-11-02 | 非办公金属家具 | BCP | 中国 | $81 |
| 2023-10-12 | 藤柳家具 | CTM INTERNATIONAL | 越南 | $50 |
出口(共 499)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 藤柳家具 | XXXLUTZ KG | 奥地利 | $200 |
| 2026-04-19 | 藤柳家具 | COCAM INTL ENTERPRISES LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-19 | 藤柳家具 | COCAM INTL ENTERPRISES LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-19 | 金属框架座椅 | XXXLUTZ KG | 奥地利 | $33.3K |
| 2026-04-19 | 金属框架座椅 | XXXLUTZ KG | 奥地利 | $28.2K |
| 2026-04-17 | 其他木地板 | DOLLARSTORE AB | 瑞典 | $16.4K |
| 2026-04-15 | 藤柳家具 | XXXLUTZ KG | 奥地利 | $200 |
| 2026-04-15 | 金属框架座椅 | XXXLUTZ KG | 奥地利 | $33.3K |
| 2026-04-14 | 金属框架座椅 | XXXLUTZ KG | 奥地利 | $33.3K |
| 2026-04-14 | 藤柳家具 | XXXLUTZ KG | 奥地利 | $200 |