Hafprodex Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 499 笔 · 主营 藤柳家具

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Hafprodex

7
进口笔数
499
出口笔数
$15.9K
进口金额
$44.75M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-19
最近出口
7
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 2 笔2023-10进口 $50 · 1 笔出口 $274.5K · 12 笔2023-11进口 $81 · 1 笔出口 $289.8K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $290.7K · 18 笔2024-01进口 $140 · 1 笔出口 $762.1K · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $661.6K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $716.5K · 36 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $492.7K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $563.5K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $496.1K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $226.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $88.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $745.2K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $672.7K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $587.6K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $249.7K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $361.3K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $410.8K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $248.6K · 10 笔2025-06进口 $20 · 1 笔出口 $144.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30 · 1 笔出口 $272.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $285.5K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.12M · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $562.7K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $460.5K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $355.8K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $217.6K · 8 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $259.3K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 2 笔2023-10进口 $50 · 1 笔出口 $274.5K · 12 笔2023-11进口 $81 · 1 笔出口 $289.8K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $290.7K · 18 笔2024-01进口 $140 · 1 笔出口 $762.1K · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $661.6K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $716.5K · 36 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $492.7K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $563.5K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $496.1K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $226.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $88.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $745.2K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $672.7K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $587.6K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $249.7K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $361.3K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $410.8K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $248.6K · 10 笔2025-06进口 $20 · 1 笔出口 $144.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30 · 1 笔出口 $272.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $285.5K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.12M · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $562.7K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $460.5K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $355.8K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $217.6K · 8 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $259.3K · 11 笔

工商档案

企业注册号0700774016
企查查编码QVNBEE4P4Q
成立日期2016-05-16
联系地址Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HAFPRODEX
企业英文名称HAFPRODEX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
731700钢铁钉及U形钉
761699其他铝制品
846591木材锯床
940320非办公金属家具
940389藤柳家具

出口

HS 编码产品
940389藤柳家具
441879其他木地板
940179金属框架座椅
940169木制座椅
940161软垫木座椅
940171金属框架软垫椅
940399非木制家具件
940199汽车座椅零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$15.9K
越南1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典38$33.44M
德国169$3.96M
荷兰49$1.87M
加拿大26$701.6K
奥地利24$700.8K
丹麦28$569.9K
波兰28$564.8K
美国27$495.5K
秘鲁10$422.6K
保加利亚15$314.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Lifeng Nail Industry Co., Ltd.中国1$10.1K钢铁钉及U形钉、非旋转气动手工具
Xingtai Saiteng Machinery Factory中国1$5.5K非圆盘耙及中耕机、非数控金属冲孔机
CTM International Giftware Inc.中国1$140圣诞用品、其他娱乐用品
BCP美国1$81纺织包装袋、非办公金属家具
CTM International加拿大1$50金属框架座椅、木制座椅
Dongjuan中国1$30其他电动手工具、金属框架座椅
Nanjing Kekang Outdoor Product Co., Ltd.中国1$20合成纤维帐篷、非竹藤编织品

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XXXLUTZ KG德国64$1.74M其他木家具、非办公金属家具
Alltrade Topo GmbH德国55$1.34M木制座椅、其他木地板
REWE Zentral GmbH德国23$1.34M醋渍黄瓜、塑料/纺织手提包
S Direct Container德国55$993.0K其他木家具、藤柳家具
XXXLUTZ KG奥地利24$700.8K其他木家具、卧室木家具
S Direct Container丹麦31$671.1K植物纤维制品、金属框架座椅
CTM International Giftware Inc.加拿大22$621.9K藤柳家具、非植物编织品
Plicosca Spain S.A.西班牙19$549.1K非办公金属家具、其他木家具
S Direct Container波兰25$500.0K其他木家具、金属框架座椅
S Direct Container瑞典21$446.8K金属框架座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07木材锯床XINGTAI SAITENG MACHINERY FACTORY中国$2.8K
2026-04-07木材锯床XINGTAI SAITENG MACHINERY FACTORY中国$2.8K
2025-09-16金属框架座椅DONGJUAN中国$30
2025-06-30金属框架座椅NANJING KEKANG OUTDOOR PRODUCT中国$20
2024-09-18钢铁钉及U形钉SHAOXING LIFENG NAIL INDUSTRY CO LTD中国$10.1K
2024-01-11其他铝制品CTM INTERNATIONAL GIFTWARE INC中国$140
2023-11-02非办公金属家具BCP中国$81
2023-10-12藤柳家具CTM INTERNATIONAL越南$50

出口(共 499)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19藤柳家具XXXLUTZ KG奥地利$200
2026-04-19藤柳家具COCAM INTL ENTERPRISES LTD中国$14.1K
2026-04-19藤柳家具COCAM INTL ENTERPRISES LTD中国$6.3K
2026-04-19金属框架座椅XXXLUTZ KG奥地利$33.3K
2026-04-19金属框架座椅XXXLUTZ KG奥地利$28.2K
2026-04-17其他木地板DOLLARSTORE AB瑞典$16.4K
2026-04-15藤柳家具XXXLUTZ KG奥地利$200
2026-04-15金属框架座椅XXXLUTZ KG奥地利$33.3K
2026-04-14金属框架座椅XXXLUTZ KG奥地利$33.3K
2026-04-14藤柳家具XXXLUTZ KG奥地利$200

相关企业 · 同类产品

Hafprodex Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →