Ninh An Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NINH AN
63
进口笔数
0
出口笔数
$10.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301140741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4TF6HP |
| 成立日期 | 2020-06-18 |
| 联系地址 | Thôn Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NINH AN |
| 企业英文名称 | NINH AN TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Xá, Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84967668194 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903082 | 半导体检测仪器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 540832 | 其他人造染色织物 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $10.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Darfon Electronics (Huai'an) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.4K | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Chuanyi Group | 中国 | 8 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YOUCAIJIA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 6 | $1.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Darfon Electronics (Huai'an) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品 |
| Jinchunjie | 中国 | 4 | $1.2K | 其他塑料制品、自动数据处理输入输出单元 |
| Suzhou Huayuan Nano Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.0K | 8471机器零件、其他铝制品 |
| Shenzhen Youcai Jia Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $493 | 自动数据处理输入输出单元、其他塑料制品 |
| Jiangsu Transimage Technology Inc. | 中国 | 5 | $373 | 自动数据处理输入输出单元、其他塑料制品 |
| Dafang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $173 | 其他塑料制品、自动数据处理输入输出单元 |
| DAFANG ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | 3 | $68 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | JINCHUNJIE | 中国 | $58 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | JINCHUNJIE | 中国 | $58 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | JINCHUNJIE | 中国 | $290 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | JINCHUNJIE | 中国 | $290 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | DAFANG ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | YOUCAIJIA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | YOUCAIJIA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | YOUCAIJIA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | DAFANG ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | YOUCAIJIA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $29 |