Thuong Thanh Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 纺织物处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY THươNG THàNH PHáT
18
进口笔数
0
出口笔数
$263.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400895817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KP4VK0 |
| 成立日期 | 2020-10-08 |
| 联系地址 | Thôn Trung Quê, Xã Bảo Đài, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY THƯƠNG THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THUONG THANH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Quê, Xã Bảo Đài, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +848844999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $263.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Ruking Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.7K | 其他造纸机械、纺织物处理机 |
| Hangzhou Shengqi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.6K | 纺织物处理机、8451机器零件 |
| Zhejiang Zhonghe New Sewing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 聚酯机织物、工业自动缝纫机 |
| Zhejiang Jianfu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.6K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Zhejiang Zhonghe New Sewing Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $19.1K | 工业自动缝纫机 |
| Guangzhou Jinghui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 绘图台/机、自动数据处理输入输出单元 |
| Suzhou Beyond Clothes Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.5K | 纺织处理机械、其他功能机器 |
| Ningbo Ruking Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| Zhejiang Charfane Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Long Wish Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 单功能打印机、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG JIANFU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-07 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG JIANFU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-07 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG JIANFU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-01-07 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG JIANFU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-04 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG JIANFU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-11-04 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG JIANFU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $975 |
| 2025-11-04 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG JIANFU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-29 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG ZHONGHE NEW SEWING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-10-29 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG ZHONGHE NEW SEWING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-05-14 | 纺织物处理机 | SUZHOU BEYOND CLOTHES EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.7K |