Kien Phuong Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DVTM KIêN PHươNG
15
进口笔数
0
出口笔数
$712.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108092662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTW9YFWN |
| 成立日期 | 2017-12-13 |
| 联系地址 | Số 32 KCN Chàng Sơn, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DVTM KIÊN PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96 KCN Chàng Sơn, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84942996488 |
| 邮箱 | 0983512212phuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $712.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan QR Decor Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $259.9K | 其他涂布纸、家具配件 |
| Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $130.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $118.9K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Linyi Dehuifeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.7K | 螺纹螺母、生铁颗粒 |
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 3 | $58.8K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $31.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-05 | 不锈钢洗涤槽 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-05 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-05 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-05 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-05 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-05 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-05 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-05 | 不锈钢洗涤槽 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-05 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $581 |