ECOBUILD SOLUTIONS LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECOBUILD SOLUTIONS
1
进口笔数
3
出口笔数
$50
进口金额
$79.7K
出口金额
2024-01-05
最近进口
2023-09-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703140503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY514J2S |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | Số 6 Đường ĐT746, Tổ 7, Khu phố Tân Hóa, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECOBUILD SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | ECOBUILD SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Đường ĐT746, Tổ 7, Khu phố Tân Hóa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0327500665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $70.9K |
| 越南 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRYAN ASHLEY | 美国 | 1 | $50 | 其他簇绒织物、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYATT REGENCY HYGR #2540 | 美国 | 1 | $62.2K | 其他水泥制品 |
| TRIBUTE SAN ANTONIO | 美国 | 1 | $8.8K | 其他水泥制品 |
| TRIBUTE SAN ANTONIO | 越南 | 1 | $8.8K | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 其他水泥制品 | BRYAN ASHLEY | 美国 | $50 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 其他水泥制品 | HYATT REGENCY HYGR #2540 | 美国 | $13.6K |
| 2023-09-27 | 其他水泥制品 | HYATT REGENCY HYGR #2540 | 美国 | $23.2K |
| 2023-09-27 | 其他水泥制品 | HYATT REGENCY HYGR #2540 | 美国 | $11.7K |
| 2023-09-27 | 其他水泥制品 | HYATT REGENCY HYGR #2540 | 美国 | $1.9K |
| 2023-09-27 | 其他水泥制品 | HYATT REGENCY HYGR #2540 | 美国 | $3.0K |
| 2023-09-27 | 其他水泥制品 | HYATT REGENCY HYGR #2540 | 美国 | $8.8K |
| 2023-09-19 | 其他水泥制品 | TRIBUTE SAN ANTONIO | 越南 | $3.1K |
| 2023-09-19 | 其他水泥制品 | TRIBUTE SAN ANTONIO | 越南 | $5.7K |
| 2023-09-16 | 其他水泥制品 | TRIBUTE SAN ANTONIO | 美国 | $5.7K |
| 2023-09-16 | 其他水泥制品 | TRIBUTE SAN ANTONIO | 美国 | $3.1K |