Vina Tools Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA TOOLS
8
进口笔数
0
出口笔数
$183.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703185832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7934KJ |
| 成立日期 | 2024-01-19 |
| 联系地址 | Số nhà 095, Ấp Vĩnh An, Tổ 6, Khu phố Vĩnh An, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA TOOLS |
| 企业英文名称 | VINA TOOLS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 095, Ấp Vĩnh An, Tổ 6, Khu phố Vĩnh An, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84356365878 |
| 邮箱 | vinatools86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $183.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jinghongyu Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.5K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| SHENZHEN JINGHONGYU TRADE CO LTD | 中国香港 | 3 | $59.1K | 锂离子电池、电动手钻 |
| XIANG NING HONGKONG LTD | 中国香港 | 1 | $29.6K | 锂离子电池 |
| Shenzhen Jinghongyu Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $17.3K | 带马达手动工具、其他功能机器 |
| JIANGSU CHENGZHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $11.3K | 锂离子电池 |
| Fiyang (Nantong) International Trader Co., Ltd. | 中国 | 1 | $558 | 非旋转气动手工具、电动手钻 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 锂离子电池 | XIANG NING HONGKONG LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-29 | 锂离子电池 | XIANG NING HONGKONG LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-12-29 | 锂离子电池 | XIANG NING HONGKONG LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-12-29 | 锂离子电池 | XIANG NING HONGKONG LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-10-16 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN JINGHONGYU TRADE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-10-16 | 带马达手动工具 | SHENZHEN JINGHONGYU TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-10-16 | 带马达手动工具 | SHENZHEN JINGHONGYU TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-16 | 锂离子电池 | SHENZHEN JINGHONGYU TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-16 | 其他塑料制品 | SHENZHEN JINGHONGYU TRADE CO LTD | 中国 | $430 |
| 2025-10-16 | 带马达手动工具 | SHENZHEN JINGHONGYU TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |