Nguyen Phong Dat Vietnam Science Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 525 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT NGUYêN PHONG ĐạT VIệT NAM

101
进口笔数
525
出口笔数
$2.17M
进口金额
$4.25M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $430.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-09进口 $12.8K · 3 笔出口 $27.6K · 2 笔2023-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $133.1K · 4 笔出口 $143.7K · 15 笔2023-12进口 $8.2K · 3 笔出口 $145.3K · 17 笔2024-01进口 $22.7K · 2 笔出口 $49.5K · 8 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $51.4K · 5 笔2024-03进口 $212.4K · 8 笔出口 $121.4K · 10 笔2024-04进口 $135.7K · 4 笔出口 $200.0K · 6 笔2024-05进口 $29.1K · 2 笔出口 $430.9K · 11 笔2024-06进口 $10.2K · 2 笔出口 $129.9K · 19 笔2024-07进口 $103.4K · 5 笔出口 $233.0K · 32 笔2024-08进口 $157.1K · 5 笔出口 $197.4K · 23 笔2024-09进口 $54.6K · 1 笔出口 $32.1K · 13 笔2024-10进口 $18.8K · 3 笔出口 $31.9K · 12 笔2024-11进口 $25.4K · 3 笔出口 $37.4K · 11 笔2024-12进口 $71.6K · 4 笔出口 $152.7K · 27 笔2025-01进口 $192.2K · 3 笔出口 $68.6K · 18 笔2025-02进口 $118.0K · 2 笔出口 $29.4K · 5 笔2025-03进口 $22.4K · 2 笔出口 $142.3K · 18 笔2025-04进口 $50.0K · 4 笔出口 $67.1K · 22 笔2025-05进口 $280.1K · 5 笔出口 $69.6K · 9 笔2025-06进口 $37.4K · 2 笔出口 $82.5K · 17 笔2025-07进口 $54.1K · 2 笔出口 $257.2K · 21 笔2025-08进口 $39.7K · 2 笔出口 $265.8K · 24 笔2025-09进口 $83.6K · 4 笔出口 $147.6K · 23 笔2025-10进口 $32.3K · 4 笔出口 $94.9K · 20 笔2025-11进口 $69.1K · 1 笔出口 $187.1K · 19 笔2025-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $330.8K · 36 笔2026-01进口 $37.0K · 2 笔出口 $111.9K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2026-03进口 $18.2K · 2 笔出口 $9.9K · 8 笔2026-04进口 $60.9K · 2 笔出口 $115.0K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-09进口 $12.8K · 3 笔出口 $27.6K · 2 笔2023-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $133.1K · 4 笔出口 $143.7K · 15 笔2023-12进口 $8.2K · 3 笔出口 $145.3K · 17 笔2024-01进口 $22.7K · 2 笔出口 $49.5K · 8 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $51.4K · 5 笔2024-03进口 $212.4K · 8 笔出口 $121.4K · 10 笔2024-04进口 $135.7K · 4 笔出口 $200.0K · 6 笔2024-05进口 $29.1K · 2 笔出口 $430.9K · 11 笔2024-06进口 $10.2K · 2 笔出口 $129.9K · 19 笔2024-07进口 $103.4K · 5 笔出口 $233.0K · 32 笔2024-08进口 $157.1K · 5 笔出口 $197.4K · 23 笔2024-09进口 $54.6K · 1 笔出口 $32.1K · 13 笔2024-10进口 $18.8K · 3 笔出口 $31.9K · 12 笔2024-11进口 $25.4K · 3 笔出口 $37.4K · 11 笔2024-12进口 $71.6K · 4 笔出口 $152.7K · 27 笔2025-01进口 $192.2K · 3 笔出口 $68.6K · 18 笔2025-02进口 $118.0K · 2 笔出口 $29.4K · 5 笔2025-03进口 $22.4K · 2 笔出口 $142.3K · 18 笔2025-04进口 $50.0K · 4 笔出口 $67.1K · 22 笔2025-05进口 $280.1K · 5 笔出口 $69.6K · 9 笔2025-06进口 $37.4K · 2 笔出口 $82.5K · 17 笔2025-07进口 $54.1K · 2 笔出口 $257.2K · 21 笔2025-08进口 $39.7K · 2 笔出口 $265.8K · 24 笔2025-09进口 $83.6K · 4 笔出口 $147.6K · 23 笔2025-10进口 $32.3K · 4 笔出口 $94.9K · 20 笔2025-11进口 $69.1K · 1 笔出口 $187.1K · 19 笔2025-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $330.8K · 36 笔2026-01进口 $37.0K · 2 笔出口 $111.9K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2026-03进口 $18.2K · 2 笔出口 $9.9K · 8 笔2026-04进口 $60.9K · 2 笔出口 $115.0K · 17 笔

工商档案

企业注册号2301139880
企查查编码QVNU0RS4JR
成立日期2020-06-11
联系地址Thôn Hộ Vệ, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NGUYÊN PHONG ĐẠT VIỆT NAM
企业英文名称NGUYEN PHONG DAT VIETNAM SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hộ Vệ, Xã Tân Chi, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话+84812556626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
871680其他车辆
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
830249贱金属配件
853710电力控制板
850140单相交流电机
850440静止变流器
842833皮带输送机

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
842833皮带输送机
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
340239其他阴离子表面活性剂
340399其他润滑剂
290512丙醇和异丙醇
731815钢铁螺钉螺栓
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$2.17M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南523$4.24M
中国1$212

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国61$824.2K360度挖掘机、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国9$548.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongguan Shun Er Hong Trading Co., Ltd.中国4$206.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Huizhou Hengsheng Electronic Technology Co., Ltd.中国11$194.5K其他车辆、非办公金属家具
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国5$114.9K360度挖掘机、其他钢铁制品
HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD中国香港1$109.2K电力控制板、其他风扇
Shenzhen Jinlihua Hardware Industry Co., Ltd.中国4$108.7K钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$27.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd.中国4$15.9K玩具模型、其他钢铁制品
Shenzhen Meilinda Wood Co., Ltd.中国1$13.5K薄硬木胶合板、其他机器刀具

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南28$749.1K其他塑料制品、处理器及控制器
Hadanbi Vina Co., Ltd.越南52$393.3K其他塑料制品、绝缘电线
Austone Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南12$300.0K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Gopod Group Vietnam Co., Ltd.越南28$280.7K其他塑料制品、多层陶瓷电容
Uni-Trend Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南19$265.9K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Rocom Electric Vietnam Co., Ltd.越南135$231.5K绝缘电线、其他塑料制品
Desay SIP Vietnam Co., Ltd.越南44$208.2K其他电子IC、印刷电路
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南18$184.4K通信设备零件、自粘塑料片
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南12$133.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Blueway Vina Co., Ltd.越南36$109.3K20W以下固定电阻器、其他固定电容器

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁制品HUIZHOU HENGSHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$176
2026-04-21其他轴承HUIZHOU HENGSHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$12
2026-04-21其他轴承HUIZHOU HENGSHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$8
2026-04-21钢铁螺钉螺栓HUIZHOU HENGSHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$190
2026-04-21其他轴承HUIZHOU HENGSHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$8
2026-04-21其他轴承HUIZHOU HENGSHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$9
2026-04-21钢铁螺钉螺栓HUIZHOU HENGSHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$190
2026-04-21其他钢铁制品HUIZHOU HENGSHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$176
2026-04-21不可调扳手HUIZHOU HENGSHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$26
2026-04-21其他轴承HUIZHOU HENGSHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$9

出口(共 525)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28工业干燥机CONG TY TNHH CONG NGHE CHINH XAC LIU ER FENG VIET NAM越南$2.1K
2026-04-28皮带输送机CONG TY TNHH CONG NGHE CHINH XAC LIU ER FENG VIET NAM越南$4.7K
2026-04-24其他钢铁制品DESAY SIP VIETNAM CO LTD越南$168
2026-04-24其他钢铁制品DESAY SIP VIETNAM CO LTD越南$168
2026-04-23非办公金属家具DESAY SIP VIETNAM CO LTD越南$329
2026-04-23非办公金属家具DESAY SIP VIETNAM CO LTD越南$329
2026-04-23非办公金属家具DESAY SIP VIETNAM CO LTD越南$329
2026-04-23其他车辆DESAY SIP VIETNAM CO LTD越南$536
2026-04-23其他车辆DESAY SIP VIETNAM CO LTD越南$536
2026-04-23其他车辆DESAY SIP VIETNAM CO LTD越南$54

相关企业 · 同类产品

Nguyen Phong Dat Vietnam Science Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →