Nguyen Phong Dat Vietnam Science Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 525 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT NGUYêN PHONG ĐạT VIệT NAM
104
进口笔数
525
出口笔数
$2.22M
进口金额
$3.71M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-29
最近出口
11
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301139880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0RS4JR |
| 成立日期 | 2020-06-11 |
| 联系地址 | Thôn Hộ Vệ, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NGUYÊN PHONG ĐẠT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHONG DAT VIETNAM SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hộ Vệ, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84812556626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $2.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 523 | $3.70M |
| 中国 | 1 | $212 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 61 | $824.2K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $548.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Huizhou Hengsheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $242.3K | 非办公金属家具、其他车辆 |
| Dongguan Shun Er Hong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $206.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $114.9K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| HONOUR INT'L LOGISTICS (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $109.2K | 电力控制板、其他风扇 |
| Shenzhen Jinlihua Hardware Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.9K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Meilinda Wood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 薄硬木胶合板、其他机器刀具 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $538.5K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | 53 | $395.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Gopod Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $263.0K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 143 | $227.4K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Desay SIP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $192.5K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Austone Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $190.0K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 18 | $184.4K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $175.3K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Uni-Trend Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 16 | $174.4K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $101.6K | 20W以下固定电阻器、集成电路零件 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 非办公金属家具 | Huizhou Hengsheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-06-19 | 非自走式叉车 | Huizhou Hengsheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-06-19 | 电力控制板 | Huizhou Hengsheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-06-13 | 其他风扇 | Huizhou Hengsheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-13 | 滚珠轴承 | Huizhou Hengsheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $760 |
| 2026-06-13 | 辐射检测仪器 | Huizhou Hengsheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-06-13 | 其他升降机械 | Huizhou Hengsheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-13 | 非办公金属家具 | Huizhou Hengsheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-13 | 其他风扇 | Huizhou Hengsheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-13 | 其他升降机械 | Huizhou Hengsheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
出口(共 525)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非办公金属家具 | Grand Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $643 |
| 2026-06-29 | 非办公金属家具 | Grand Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 非办公金属家具 | Grand Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $904 |
| 2026-06-27 | 静止变流器 | Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | $429 |
| 2026-06-27 | 其他风扇 | Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-27 | 电力控制板 | Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-06-27 | 非办公金属家具 | Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-27 | PVC塑料板材 | Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-06-27 | 其他铝制品 | Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-27 | 非办公金属家具 | Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | $1000 |