Fandi Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Fandi Việt Nam
61
进口笔数
0
出口笔数
$984.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106501013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6H1YA3 |
| 成立日期 | 2014-04-02 |
| 联系地址 | Số 36, ngõ 116 đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FANDI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FANDI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khuyển Ngoạ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02435572828 |
| 邮箱 | fandivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $716.5K |
| 马来西亚 | 7 | $183.1K |
| 德国 | 9 | $44.4K |
| 土耳其 | 2 | $40.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Keiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $133.3K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 7 | $112.9K | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd. of Foshan | 中国 | 9 | $97.2K | 通风罩、其他家用电动热器 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.7K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| SPRINT WORLDWIDE SERVICES SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $70.8K | 家用炊具、低吸水率瓷砖 |
| Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $62.3K | 家用炊具、电力控制板 |
| SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $50.0K | 家用炊具、电力控制板 |
| SCHOTT AG | 德国 | 3 | $39.9K | 低膨胀玻璃管、熔融石英玻璃管 |
| Wintime Import & Export Corporation Ltd. of Zhongshan | 中国 | 2 | $39.4K | 通风罩、家用炊具 |
| E.G.O. Elektro-Gerätebau GmbH | 德国 | 5 | $4.4K | 电热器具零件、自动控制仪器 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN H ONE ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN H ONE ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-23 | 家用炊具 | SHENZHEN H ONE ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN H ONE ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN H ONE ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-23 | 家用炊具 | SHENZHEN H ONE ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN H ONE ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN H ONE ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-03-31 | 通风罩 | SHUNDE HUANRUN IMP & EXP CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-31 | 通风罩 | SHUNDE HUANRUN IMP & EXP CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $4.9K |