Endo Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Endo
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$94.6K
出口金额
—
最近进口
2026-02-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102675065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT89BYX |
| 成立日期 | 2002-05-09 |
| 联系地址 | Số 91 Trịnh Công Sơn, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ENDO |
| 企业英文名称 | ENDO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 87 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0103022908 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 11/03/2008" 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02437832085 |
| 邮箱 | endo@endo.vn |
| 传真 | 02437833507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $58.1K |
| 日本 | 3 | $13.7K |
| 印度 | 1 | $11.0K |
| 瑞典 | 1 | $6.9K |
| 塞舌尔 | 4 | $4.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BELART321 LLC | 美国 | 1 | $58.1K | 针织头饰 |
| Morooka Co., Ltd. | 日本 | 3 | $13.7K | 针织头饰 |
| Fregate Island Development | 印度 | 1 | $11.0K | 棉针织裤、棉针织衬衫 |
| Checkproof | 瑞典 | 1 | $6.9K | 针织头饰 |
| Six Senses Zil Pasyon | 塞舌尔 | 1 | $1.9K | 塑料/纺织手提包、口腔卫生产品 |
| Fregate Island Development | 塞舌尔 | 1 | $1.5K | 发泡床垫、其他功能机器 |
| Khi Seychelles 01 Ltd Raffles Seychelles | 塞舌尔 | 2 | $1.4K | 男式合成泳装、女式合成泳装 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 女式合成泳装 | Khi Seychelles 01 Ltd Raffles Seychelles | 塞舌尔 | $725 |
| 2025-08-12 | 针织头饰 | MOROOKA CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-08-12 | 针织头饰 | MOROOKA CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2024-11-07 | 棉针织T恤及背心 | Six Senses Zil Pasyon | 塞舌尔 | $349 |
| 2024-11-07 | 男式化纤裤 | Six Senses Zil Pasyon | 塞舌尔 | $61 |
| 2024-11-07 | 棉针织T恤及背心 | SIX SENSES ZIL PASYON | 塞舌尔 | $149 |
| 2024-11-07 | 棉针织T恤及背心 | Six Senses Zil Pasyon | 塞舌尔 | $50 |
| 2024-11-07 | 男式化纤裤 | SIX SENSES ZIL PASYON | 塞舌尔 | $673 |
| 2024-11-07 | 棉针织T恤及背心 | SIX SENSES ZIL PASYON | 塞舌尔 | $50 |
| 2024-11-07 | 男式化纤裤 | SIX SENSES ZIL PASYON | 塞舌尔 | $337 |