Quang Dang Import Export Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 坚果及种子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUANG ĐăNG

1
进口笔数
34
出口笔数
$25.6K
进口金额
$186.2K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-03-16
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2026-04进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2026-04进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314997498
企查查编码QVNDQ7AFXX
成立日期2018-04-18
联系地址113 Hưng Phú, Phường 8, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUANG ĐĂNG
企业英文名称QUANG DANG IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址113 Hưng Phú, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84906656238
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
530929亚麻布<85%
540792染色化纤长丝布
551612染色人造纤维布
600410弹性针织布

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
200899其他加工水果
200820加工菠萝
050800未加工动物产品
442019非热带木装饰品
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$25.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本27$143.4K
越南3$13.9K
阿联酋1$10.2K
英国2$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WEARABLE STORIES中国1$25.6K亚麻布<85%、染色化纤长丝布

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Feel Co., Ltd.日本25$138.9K坚果及种子、其他加工水果
Resource Alliance Fze阿联酋2$20.7K未加工动物产品
KV Group International FZE阿联酋1$16.9K其他香蕉、柠檬及青柠
Cultivate Co., Ltd.日本2$4.5K坚果及种子、加工菠萝
Feel Co., Ltd.越南2$3.4K坚果及种子
Young People's Puppet Theatre英国2$1.7K非热带木装饰品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15染色化纤长丝布WEARABLE STORIES中国$3.2K
2026-04-15亚麻布<85%WEARABLE STORIES中国$2.2K
2026-04-15染色化纤长丝布WEARABLE STORIES中国$3.2K
2026-04-15染色人造纤维布WEARABLE STORIES中国$1.1K
2026-04-15染色化纤长丝布WEARABLE STORIES中国$3.2K
2026-04-15染色人造纤维布WEARABLE STORIES中国$1.1K
2026-04-15染色人造纤维布WEARABLE STORIES中国$1.4K
2026-04-15亚麻布<85%WEARABLE STORIES中国$2.2K
2026-04-15染色人造纤维布WEARABLE STORIES中国$1.4K
2026-04-15染色化纤长丝布WEARABLE STORIES中国$3.2K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16坚果及种子FEEL CO.,LTD日本$8.5K
2026-03-16坚果及种子FEEL CO.,LTD日本$864
2026-03-16坚果及种子FEEL CO.,LTD日本$2.6K
2026-01-09其他香蕉KV Group International FZE$16.9K
2025-11-05坚果及种子FEEL CO.,LTD日本$2.1K
2025-10-20坚果及种子FEEL CO.,LTD日本$5.7K
2025-10-20坚果及种子FEEL CO.,LTD日本$1.7K
2025-10-20其他加工水果FEEL CO.,LTD日本$960
2025-10-20其他加工水果FEEL CO.,LTD日本$1.6K
2025-08-08坚果及种子FEEL CO.,LTD日本$864

相关企业 · 同类产品

Quang Dang Import Export Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →