Quang Dang Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUANG ĐăNG
1
进口笔数
34
出口笔数
$25.6K
进口金额
$186.2K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-03-16
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314997498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ7AFXX |
| 成立日期 | 2018-04-18 |
| 联系地址 | 113 Hưng Phú, Phường 8, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUANG ĐĂNG |
| 企业英文名称 | QUANG DANG IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113 Hưng Phú, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84906656238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $143.4K |
| 越南 | 3 | $13.9K |
| 阿联酋 | 1 | $10.2K |
| 英国 | 2 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEARABLE STORIES | 中国 | 1 | $25.6K | 亚麻布<85%、染色化纤长丝布 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feel Co., Ltd. | 日本 | 25 | $138.9K | 坚果及种子、其他加工水果 |
| Resource Alliance Fze | 阿联酋 | 2 | $20.7K | 未加工动物产品 |
| KV Group International FZE | 阿联酋 | 1 | $16.9K | 其他香蕉、柠檬及青柠 |
| Cultivate Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.5K | 坚果及种子、加工菠萝 |
| Feel Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 坚果及种子 |
| Young People's Puppet Theatre | 英国 | 2 | $1.7K | 非热带木装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 染色化纤长丝布 | WEARABLE STORIES | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 亚麻布<85% | WEARABLE STORIES | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 染色化纤长丝布 | WEARABLE STORIES | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 染色人造纤维布 | WEARABLE STORIES | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 染色化纤长丝布 | WEARABLE STORIES | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 染色人造纤维布 | WEARABLE STORIES | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 染色人造纤维布 | WEARABLE STORIES | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 亚麻布<85% | WEARABLE STORIES | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 染色人造纤维布 | WEARABLE STORIES | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 染色化纤长丝布 | WEARABLE STORIES | 中国 | $3.2K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 坚果及种子 | FEEL CO.,LTD | 日本 | $8.5K |
| 2026-03-16 | 坚果及种子 | FEEL CO.,LTD | 日本 | $864 |
| 2026-03-16 | 坚果及种子 | FEEL CO.,LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-01-09 | 其他香蕉 | KV Group International FZE | — | $16.9K |
| 2025-11-05 | 坚果及种子 | FEEL CO.,LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-10-20 | 坚果及种子 | FEEL CO.,LTD | 日本 | $5.7K |
| 2025-10-20 | 坚果及种子 | FEEL CO.,LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-10-20 | 其他加工水果 | FEEL CO.,LTD | 日本 | $960 |
| 2025-10-20 | 其他加工水果 | FEEL CO.,LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-08-08 | 坚果及种子 | FEEL CO.,LTD | 日本 | $864 |