Hung Dat Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HưNG ĐạT
278
进口笔数
0
出口笔数
$4.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702564683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBR22BS |
| 成立日期 | 2017-05-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 110,111,121,144a, tờ bản đồ C2, Đường thuận giao 19, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | HUNG DAT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 110,111,121,144a, tờ bản đồ C2, Đường thuận giao 19, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84934838545 |
| 邮箱 | ctyhungdat168@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 290230 | 甲苯 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 270750 | 芳香烃混合物 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 270 | $4.32M |
| 中国 | 6 | $367.5K |
| 新加坡 | 2 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | 103 | $1.58M | 油漆溶剂、乙酸正丁酯 |
| YIN TZU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 59 | $962.1K | 油漆溶剂、其他醚醇衍生物 |
| YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | 22 | $382.6K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| BOSS GREEN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 21 | $326.3K | 油漆溶剂、其他乙酸酯 |
| YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 13 | $263.3K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 20 | $220.0K | 丙醇和异丙醇、油漆溶剂 |
| YAMA TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 8 | $140.4K | 油漆溶剂、乙酸正丁酯 |
| JUN TITANIUM TRADE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $104.9K | 油漆溶剂、乙酸正丁酯 |
| BENZENE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $80.3K | 丙醇和异丙醇、无环酰胺衍生物 |
| Cen Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $72.7K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
近期贸易明细
进口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 芳香烃混合物 | JOCINDA HONG KONG CO LTD | 中国 | $76.0K |
| 2026-04-29 | 芳香烃混合物 | JOCINDA HONG KONG CO LTD | 中国 | $76.0K |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $11.2K |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $11.2K |
| 2026-04-23 | 其他乙酸酯 | BENZENE CO LTD | 中国台湾 | $13.2K |
| 2026-04-23 | 其他乙酸酯 | BENZENE CO LTD | 中国台湾 | $13.2K |
| 2026-04-23 | 油漆溶剂 | YIN TZU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $10.1K |
| 2026-04-23 | 油漆溶剂 | YIN TZU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $10.1K |
| 2026-04-21 | 乙酸正丁酯 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2026-04-21 | 油漆溶剂 | JUN TITANIUM TRADE CO LTD | 中国台湾 | $18.2K |