INDOCHINA
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 非在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$6.0K
出口金额
—
最近进口
2024-08-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101325101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS11FV5 |
| 成立日期 | 2010-11-08 |
| 联系地址 | Ấp Bình Tây 1, Xã Bình Hòa Tây, Huyện Mộc Hoá, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Đông Dương Long An |
| 企业英文名称 | INDOCHINA |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Bình Tây 1, Xã Bình Hiệp, Tây Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất chế biến lương thực, thực phẩm. Mua bán nông sản (lúa, gạo, tấm, cám, bắp, mì, đậu nành, mè). Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. Môi giới thương mại (trừ môi giới bất động sản). Mua bán phụ gia, nguyên vật liệu ngành chăn nuôi (trừ mua bán thuốc thú y, thú y thủy sản). Mua bán thức ăn gia súc, gia cầm. Mua bán máy móc, trang thiết bị phụ tùng máy nổ. Mua bán phân bón, vật tư nông nghiệp (trừ mua bán thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật). Mua bán vật liệu xây dựng. Hợp đồng san lấp mặt bằng. Mua bán gas, than đá. Mua bán, sản xuất trấu ép củi. Mua bán đồ gỗ, nhôm, mủ nhựa, trang trí nội thất (bàn, ghế, tủ, giường, nệm). Mua bán bao bì 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84723842336 |
| 传真 | 0723842193 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441911 | 木制餐具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $6.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Occasions By Renu | 印度 | 1 | $4.4K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| ENVIRONMENT INCUBATION CENTRE | 印度 | 1 | $1.6K | 植物纤维制品、雕刻材料及制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 木制餐具 | ENVIRONMENT INCUBATION CENTRE | 印度 | $719 |
| 2024-08-29 | 木制餐具 | ENVIRONMENT INCUBATION CENTRE | 印度 | $242 |
| 2024-08-29 | 木制餐具 | ENVIRONMENT INCUBATION CENTRE | 印度 | $394 |
| 2024-08-29 | 木制餐具 | ENVIRONMENT INCUBATION CENTRE | 印度 | $256 |
| 2024-06-19 | 竹编篮筐 | OCCASSIONS BY RENU | 印度 | $267 |
| 2024-06-19 | 竹编篮筐 | OCCASSIONS BY RENU | 印度 | $182 |
| 2024-06-19 | 竹编篮筐 | OCCASSIONS BY RENU | 印度 | $114 |
| 2024-06-19 | 藤编篮筐 | OCCASSIONS BY RENU | 印度 | $787 |
| 2024-06-19 | 竹编篮筐 | OCCASSIONS BY RENU | 印度 | $239 |
| 2024-06-19 | 竹编篮筐 | OCCASSIONS BY RENU | 印度 | $266 |